Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ukraine
21
12
14
19
66

Spain
17
15
33
21
86
38
27
47
40
152
Chi tiết
1Q(21 - 17)
2Q(33 - 32)
3Q(47 - 65)
4Q(66 - 86)
39'37''
66 - 86
+3
38'52''
66 - 83
+2
38'31''
64 - 83
+3
38'11''
64 - 80
+1
38'11''
63 - 80
+1
Tỷ lệ cược
1
3.05
2
1.35
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.05
- 4
3.00
Drop
1.64%
Tỷ lệ cược nhà
3.05
3.00
10 trận gần đây nhất
4W 6L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Ukraine | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Georgia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Denmark | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ukraine | 8 | 6-2 | .750 |
| 2 | Spain | 8 | 5-3 | .625 |
| 3 | Georgia | 8 | 5-3 | .625 |
| 4 | Portugal | 8 | 4-4 | .500 |
| 5 | Greece | 8 | 4-4 | .500 |
| 6 | Montenegro | 8 | 4-4 | .500 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
91.866
Scored Points Average
8694.2
83.486
Points Allowed Average
6687.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







