Football.com
18/02/2022 03:30
142-111
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
36
35
36
35
142
Houston Rockets
27
32
20
32
111
63
67
56
67
253
Thống kê cầu thủ
Marcus Morris
27
PTS
21
Jalen Green
Chi tiết
1Q(36 - 27)
2Q(71 - 59)
3Q(107 - 79)
4Q(142 - 111)

47'43''

142 - 111

Kenyon Martin

+3

47'32''

142 - 108

Isaiah Hartenstein

+2

47'09''

140 - 108

Bruno Fernando

+2

46'59''

140 - 106

Isaiah Hartenstein

+1

46'36''

139 - 106

Amir Coffey

+2
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.15
  • 4
1.14

Drop

0.87%

Tỷ lệ cược nhà

1.15

1.14

10 trận gần đây nhất

8W 2L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
18
LA ClippersLA Clippers
8242-40.512
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crypto.com Arena (Los Angeles, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(51/92)
Field Goals %
46%(42/91)
58%(33/57)
2-Point Field Goals %
54%(29/54)
51%(18/35)
3-Point Field Goals %
35%(13/37)
85%(22/26)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
35
38
Defensive Rebounds
23
12
Offensive Rebounds
12
Khác
34
Assist
29
5
Blocked
2
12
Steals
8
16
Turnovers
18
6
Timeouts
4
38
Biggest Lead
2
16
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
27
7-13
4-8
9-9
0
5
5
3
1
0
3
3
28
20
8-13
1-1
3-3
3
5
8
1
1
0
2
1
22
13
6-10
0-0
1-2
5
5
10
1
1
0
1
3
26
12
5-13
2-6
0-0
0
3
3
14
1
0
2
0
20
3
1-3
1-1
0-0
0
4
4
3
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
25
8-11
8-9
1-1
0
0
0
3
2
0
2
2
25
13
5-7
1-3
2-2
0
2
2
4
0
0
2
0
25
13
6-8
0-1
1-2
1
7
8
2
3
5
3
4
11
7
2-5
0-2
3-4
0
2
2
2
2
0
0
1
9
7
2-5
1-2
2-3
1
1
2
0
0
0
0
0
14
2
1-4
0-2
0-0
2
3
5
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
8-15
5-10
0-0
0
0
0
2
1
0
1
1
27
19
7-10
1-4
4-5
0
3
3
4
0
1
3
4
24
13
5-10
1-2
2-4
1
6
7
1
3
0
1
1
29
9
3-11
1-4
2-2
1
2
3
9
1
0
4
2
31
8
2-6
2-6
2-3
2
2
4
3
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
13
5-12
1-4
2-2
1
3
4
4
3
0
2
4
25
12
5-12
2-4
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
9
10
4-6
0-1
2-3
2
3
5
0
0
0
1
2
14
4
2-5
0-1
0-0
1
2
3
4
0
1
3
1
20
2
1-4
0-1
0-0
4
0
4
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0