Football.com
26/02/2022 00:00
119-111
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Orlando Magic
27
31
28
33
119
Houston Rockets
33
18
32
28
111
60
49
60
61
230
Thống kê cầu thủ
Chuma Okeke
26
PTS
23
Jalen Green
Chi tiết
1Q(27 - 33)
2Q(58 - 51)
3Q(86 - 83)
4Q(119 - 111)

47'48''

119 - 111

Christian Wood

+2

47'42''

119 - 109

Franz Wagner

+1

47'42''

118 - 109

Franz Wagner

+1

47'38''

117 - 109

Christian Wood

+2

47'22''

117 - 107

Gary Harris

+1
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.56
  • 4
1.60

Rise

2.56%

Tỷ lệ cược nhà

1.56

1.60

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
29
Orlando MagicOrlando Magic
8222-60.268
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(42/83)
Field Goals %
47%(44/94)
62%(29/47)
2-Point Field Goals %
64%(30/47)
36%(13/36)
3-Point Field Goals %
30%(14/47)
76%(22/29)
Free Throws %
45%(9/20)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
41
44
Defensive Rebounds
31
10
Offensive Rebounds
10
Khác
20
Assist
22
4
Blocked
3
7
Steals
12
18
Turnovers
13
6
Timeouts
5
11
Biggest Lead
14
22
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
9-11
1-2
5-7
4
8
12
2
0
0
3
1
30
14
5-10
2-4
2-2
1
4
5
6
2
0
4
4
29
13
4-11
1-6
4-6
2
6
8
3
0
0
2
1
25
6
3-7
0-3
0-0
1
6
7
0
0
1
1
6
14
3
1-5
0-2
1-2
0
1
1
0
1
0
6
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
26
9-13
5-7
3-3
1
8
9
4
3
1
0
1
29
12
3-7
3-6
3-3
0
1
1
0
1
0
0
2
23
11
3-7
1-2
4-6
0
5
5
4
0
2
2
0
20
10
5-12
0-4
0-0
1
5
6
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
23
9-16
4-9
1-2
0
5
5
2
4
0
1
1
27
21
8-15
2-6
3-13
4
7
11
1
0
0
4
4
29
15
6-11
3-8
0-0
0
0
0
1
1
0
0
3
28
13
6-11
1-2
0-0
1
4
5
6
2
1
0
6
21
6
2-10
2-6
0-0
1
4
5
1
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
5-9
2-6
1-1
1
1
2
0
2
0
0
1
27
10
4-10
0-5
2-2
1
2
3
6
0
0
2
3
18
6
2-5
0-1
2-2
2
4
6
4
1
2
4
2
20
4
2-3
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-4
0-3
0-0
0
2
2
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0