Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
27
31
28
33
119

Houston Rockets
33
18
32
28
111
60
49
60
61
230
Chi tiết
1Q(27 - 33)
2Q(58 - 51)
3Q(86 - 83)
4Q(119 - 111)
47'48''
119 - 111
Christian Wood
+2
47'42''
119 - 109
Franz Wagner
+1
47'42''
118 - 109
Franz Wagner
+1
47'38''
117 - 109
Christian Wood
+2
47'22''
117 - 107
Gary Harris
+1
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.56
- 4
1.60
Rise
2.56%
Tỷ lệ cược nhà
1.56
1.60
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 29 | Orlando Magic | 82 | 22-60 | .268 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(42/83)
Field Goals %
47%(44/94)
62%(29/47)
2-Point Field Goals %
64%(30/47)
36%(13/36)
3-Point Field Goals %
30%(14/47)
76%(22/29)
Free Throws %
45%(9/20)
Bắt bóng bật bảng
54
Total Rebounds
41
44
Defensive Rebounds
31
10
Offensive Rebounds
10
Khác
20
Assist
22
4
Blocked
3
7
Steals
12
18
Turnovers
13
6
Timeouts
5
11
Biggest Lead
14
22
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
24
9-11
1-2
5-7
4
8
12
2
0
0
3
1
30
14
5-10
2-4
2-2
1
4
5
6
2
0
4
4
29
13
4-11
1-6
4-6
2
6
8
3
0
0
2
1
25
6
3-7
0-3
0-0
1
6
7
0
0
1
1
6
14
3
1-5
0-2
1-2
0
1
1
0
1
0
6
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
26
9-13
5-7
3-3
1
8
9
4
3
1
0
1
29
12
3-7
3-6
3-3
0
1
1
0
1
0
0
2
23
11
3-7
1-2
4-6
0
5
5
4
0
2
2
0
20
10
5-12
0-4
0-0
1
5
6
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
23
9-16
4-9
1-2
0
5
5
2
4
0
1
1
27
21
8-15
2-6
3-13
4
7
11
1
0
0
4
4
29
15
6-11
3-8
0-0
0
0
0
1
1
0
0
3
28
13
6-11
1-2
0-0
1
4
5
6
2
1
0
6
21
6
2-10
2-6
0-0
1
4
5
1
2
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
5-9
2-6
1-1
1
1
2
0
2
0
0
1
27
10
4-10
0-5
2-2
1
2
3
6
0
0
2
3
18
6
2-5
0-1
2-2
2
4
6
4
1
2
4
2
20
4
2-3
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
12
0
0-4
0-3
0-0
0
2
2
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
96.2119
Scored Points Average
11193.2
93.6111
Points Allowed Average
11987.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
08/11/22
FT
Orlando Magic
Houston Rockets127
134
22/12/22
FT
Houston Rockets
Orlando Magic110
116
25/10/23
FT
Orlando Magic
Houston Rockets116
86
10/04/24
FT
Houston Rockets
Orlando Magic118
106
11/03/25
FT
Houston Rockets
Orlando Magic97
84
19/03/25
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
116
17/11/25
AET
Houston Rockets
Orlando Magic117
113
27/02/26
FT
Orlando Magic
Houston Rockets108
113
24/01/27 23:00
Orlando Magic
Houston Rockets30/01/27 01:30
Houston Rockets
Orlando Magic




























