Football.com
17/02/2022 02:00
124-121
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
27
32
30
35
124
Houston Rockets
32
35
28
26
121
59
67
58
61
245
Thống kê cầu thủ
Devin Booker
24
PTS
23
Dennis Schroder
Chi tiết
1Q(27 - 32)
2Q(59 - 67)
3Q(89 - 95)
4Q(124 - 121)

47'57''

124 - 121

Devin Booker

+1

47'57''

123 - 121

Devin Booker

+1

47'55''

122 - 121

Eric Gordon

+3

47'50''

122 - 118

Devin Booker

+1

47'50''

121 - 118

Devin Booker

+1
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.05
  • 4
1.03

Drop

1.90%

Tỷ lệ cược nhà

1.05

1.03

10 trận gần đây nhất

10W 0L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Phoenix SunsPhoenix Suns
8264-18.780
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(44/86)
Field Goals %
43%(42/97)
60%(37/62)
2-Point Field Goals %
55%(29/53)
29%(7/24)
3-Point Field Goals %
30%(13/44)
81%(29/36)
Free Throws %
86%(24/28)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
49
35
Defensive Rebounds
36
7
Offensive Rebounds
13
Khác
27
Assist
23
7
Blocked
5
10
Steals
5
11
Turnovers
16
6
Timeouts
7
8
Biggest Lead
12
20
Fouls
27
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
43
24
7-22
1-5
9-9
0
3
3
8
3
2
3
3
27
23
9-15
0-0
5-6
2
7
9
0
0
1
2
3
40
17
6-10
0-3
5-8
2
5
7
0
0
0
1
1
19
11
3-5
0-2
5-5
0
0
0
6
2
0
3
1
22
8
2-6
1-3
3-4
2
2
4
2
3
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
14
5-11
3-6
1-2
0
5
5
4
1
0
0
1
20
9
4-7
1-2
0-0
0
3
3
6
1
0
2
1
10
9
4-4
0-0
1-1
0
6
6
0
0
2
0
1
23
9
4-6
1-3
0-1
1
3
4
0
0
2
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
23
7-16
2-7
7-8
1
5
6
9
1
1
6
5
28
22
7-9
0-1
8-8
3
7
10
1
0
0
3
3
38
20
8-24
3-14
1-2
0
2
2
2
0
1
2
3
28
19
7-11
3-4
2-2
2
12
14
3
2
1
1
4
35
17
5-12
3-7
4-5
0
2
2
1
0
1
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
11
5-10
0-1
1-1
2
4
6
2
0
0
1
1
20
6
2-6
2-6
0-0
0
0
0
1
1
0
2
4
11
2
1-8
0-3
0-0
4
3
7
2
0
1
0
0
15
1
0-1
0-1
1-2
1
1
2
2
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0