Football.com
13/02/2024 03:30
100-121
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
24
29
19
28
100
Minnesota Timberwolves
28
21
40
32
121
52
50
59
60
221
Thống kê cầu thủ
Paul George
18
PTS
24
Karl-Anthony Towns
Chi tiết
1Q(24 - 28)
2Q(53 - 49)
3Q(72 - 89)
4Q(100 - 121)

47'25''

100 - 121

Nickeil Alexander-Walker

+3

47'08''

100 - 118

Daishen Nix

+3

46'55''

100 - 115

Jordan Miller

+2

46'31''

98 - 115

Brandon Boston

+2

46'16''

96 - 115

Daishen Nix

+2
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.28
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.58
  • 4
1.49

Drop

5.70%

Tỷ lệ cược nhà

1.58

1.49

10 trận gần đây nhất

5W 5L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
5
LA ClippersLA Clippers
8251-31.622
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crypto.com Arena (Los Angeles, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(34/84)
Field Goals %
53%(46/86)
45%(25/56)
2-Point Field Goals %
67%(35/52)
32%(9/28)
3-Point Field Goals %
32%(11/34)
88%(23/26)
Free Throws %
95%(18/19)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
41
26
Defensive Rebounds
32
10
Offensive Rebounds
9
Khác
20
Assist
33
3
Blocked
7
6
Steals
9
13
Turnovers
11
4
Timeouts
5
4
Biggest Lead
24
14
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
8-17
1-3
1-1
4
0
4
1
1
0
3
2
29
18
5-16
2-8
6-6
0
6
6
3
1
0
0
2
32
17
5-13
3-8
4-5
0
2
2
6
1
1
0
0
22
6
2-5
0-0
2-2
5
6
11
2
0
1
2
4
25
2
1-3
0-0
0-0
0
2
2
1
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
11
3-11
1-5
4-5
0
2
2
3
2
0
1
2
25
10
4-5
1-1
1-1
0
1
1
2
0
0
0
2
4
6
2-4
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
16
6
2-7
1-2
1-2
0
2
2
0
0
0
1
1
4
4
1-1
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
8
2
1-1
0-0
0-0
0
3
3
2
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
24
8-12
1-5
7-8
0
4
4
3
0
1
1
3
32
23
8-18
1-11
6-6
0
7
7
8
1
0
1
2
33
17
6-11
0-0
5-5
6
5
11
0
0
4
2
4
25
11
5-8
1-4
0-0
0
0
0
1
1
1
2
3
24
5
2-5
1-3
0-0
1
3
4
7
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
6-9
3-3
0-0
0
2
2
5
2
0
2
2
26
11
5-9
1-2
0-0
0
7
7
1
0
0
2
3
2
5
2-3
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
5
2-6
1-1
0-0
1
1
2
6
2
0
0
1
18
5
2-5
1-4
0-0
0
2
2
2
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0