Football.com
15/12/2022 03:00
99-88
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
19
19
29
32
99
Minnesota Timberwolves
21
22
22
23
88
40
41
51
55
187
Thống kê cầu thủ
Kawhi Leonard
19
PTS
19
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(19 - 21)
2Q(38 - 43)
3Q(67 - 65)
4Q(99 - 88)

47'38''

99 - 88

Nathan Knight

+2

47'15''

99 - 86

Nathan Knight

+2

46'41''

99 - 84

Josh Minott

+1

46'41''

99 - 83

Josh Minott

+1

46'20''

99 - 82

Robert Covington

+3
Tỷ lệ cược
1
1.40
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.40
  • 4
1.33

Drop

5.00%

Tỷ lệ cược nhà

1.40

1.33

10 trận gần đây nhất

7W 3L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
12
LA ClippersLA Clippers
8244-38.537
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crypto.com Arena (Los Angeles, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(34/89)
Field Goals %
42%(31/74)
47%(20/43)
2-Point Field Goals %
52%(27/52)
30%(14/46)
3-Point Field Goals %
18%(4/22)
81%(17/21)
Free Throws %
73%(22/30)
Bắt bóng bật bảng
52
Total Rebounds
43
38
Defensive Rebounds
36
14
Offensive Rebounds
7
Khác
21
Assist
15
2
Blocked
4
8
Steals
9
14
Turnovers
17
4
Timeouts
6
17
Biggest Lead
9
21
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
7-18
1-6
4-6
3
5
8
1
2
1
1
3
33
17
4-13
2-7
7-8
3
8
11
11
0
0
4
2
28
12
4-13
2-8
2-2
2
5
7
1
1
0
1
1
25
10
4-9
1-2
1-1
0
3
3
1
2
0
1
4
17
2
1-5
0-0
0-0
5
3
8
0
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
5-8
4-7
2-2
0
0
0
0
0
1
0
2
30
13
5-9
3-7
0-0
1
6
7
2
2
0
1
1
19
5
2-7
1-6
0-0
0
3
3
2
1
0
2
4
23
5
2-6
0-2
1-2
0
5
5
2
0
0
1
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
19
6-14
2-7
5-7
0
7
7
3
2
1
5
5
32
13
5-10
0-2
3-6
0
6
6
5
1
0
3
5
31
11
3-5
0-0
5-7
4
9
13
0
0
2
3
3
35
6
3-11
0-3
0-0
0
4
4
2
3
0
0
4
28
5
1-7
1-4
2-2
0
0
0
2
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
6-16
1-4
0-0
2
1
3
0
1
0
4
0
20
9
3-5
0-0
3-4
1
6
7
1
0
0
1
1
2
4
1-1
0-0
2-2
0
0
0
1
0
0
0
0
2
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
15
4
1-1
0-0
2-2
0
2
2
1
2
1
1
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0