Football.com
27/02/2026 03:00
88-94
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
27
11
30
20
88
Minnesota Timberwolves
29
15
19
31
94
56
26
49
51
182
Thống kê cầu thủ
Derrick Jones Jr.
18
PTS
31
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(27 - 29)
2Q(38 - 44)
3Q(68 - 63)
4Q(88 - 94)

47'47''

88 - 94

Anthony Edwards

+1

47'47''

88 - 93

Anthony Edwards

+1

47'17''

88 - 92

Anthony Edwards

+3

46'55''

88 - 89

Derrick Jones Jr.

+2

46'42''

86 - 89

Anthony Edwards

+2
Tỷ lệ cược
1
2.46
2
1.51
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.46
  • 4
3.40

Rise

38.21%

Tỷ lệ cược nhà

2.46

3.40

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
18
LA ClippersLA Clippers
8242-40.512
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Intuit Dome (Inglewood, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(30/74)
Field Goals %
43%(36/83)
48%(25/52)
2-Point Field Goals %
49%(28/57)
23%(5/22)
3-Point Field Goals %
31%(8/26)
79%(23/29)
Free Throws %
74%(14/19)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
41
34
Defensive Rebounds
34
6
Offensive Rebounds
7
Khác
21
Assist
23
2
Blocked
5
8
Steals
8
18
Turnovers
12
6
Timeouts
5
6
Biggest Lead
9
17
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
7-11
1-2
3-5
0
1
1
1
1
2
1
3
33
14
4-14
0-4
6-8
1
5
6
2
1
0
6
5
32
11
4-9
0-1
3-4
2
4
6
7
1
0
1
1
32
8
2-12
2-7
2-2
0
6
6
2
2
0
3
2
25
0
0-1
0-1
0-0
0
6
6
3
1
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
10
5-7
0-0
0-0
1
2
3
1
0
0
2
0
15
10
2-5
0-0
6-6
1
3
4
0
0
0
1
4
19
9
4-7
1-2
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
17
8
2-7
1-4
3-4
1
5
6
4
2
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
31
12-24
2-6
5-6
0
3
3
5
1
0
3
2
31
18
6-13
4-9
2-2
2
1
3
4
2
0
1
2
31
12
5-10
0-1
2-2
1
6
7
2
3
0
1
4
31
4
1-10
0-3
2-2
1
2
3
6
0
0
2
3
34
3
1-1
0-0
1-4
2
11
13
1
0
3
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
12
5-9
1-1
1-1
0
2
2
1
1
0
1
0
29
11
5-10
0-2
1-2
1
6
7
0
1
2
1
2
14
3
1-5
1-3
0-0
0
2
2
4
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2