Football.com
05/12/2024 03:30
80-108
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
14
18
18
30
80
Minnesota Timberwolves
33
26
27
22
108
47
44
45
52
188
Thống kê cầu thủ
Bones Hyland
18
PTS
20
Julius Randle
Chi tiết
1Q(14 - 33)
2Q(32 - 59)
3Q(50 - 86)
4Q(80 - 108)

47'35''

80 - 108

Bones Hyland

+3

47'13''

77 - 108

Luka Garza

+2

47'02''

77 - 106

Kai Jones

+1

47'02''

76 - 106

Kai Jones

+1

46'48''

75 - 106

Daishen Nix

+1
Tỷ lệ cược
1
2.29
2
1.58
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.29
  • 4
2.47

Rise

7.86%

Tỷ lệ cược nhà

2.29

2.47

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
LA ClippersLA Clippers
8250-32.610
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Intuit Dome (Inglewood, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
35%(29/83)
Field Goals %
48%(41/85)
42%(18/43)
2-Point Field Goals %
61%(25/41)
28%(11/40)
3-Point Field Goals %
36%(16/44)
85%(11/13)
Free Throws %
56%(10/18)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
50
36
Defensive Rebounds
43
10
Offensive Rebounds
7
Khác
13
Assist
31
2
Blocked
5
7
Steals
15
21
Turnovers
14
6
Timeouts
4
1
Biggest Lead
41
16
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
14
5-12
3-7
1-1
0
2
2
2
1
1
2
2
27
12
5-8
1-4
1-1
0
4
4
2
1
0
3
1
24
5
1-10
1-6
2-2
0
3
3
3
0
0
4
0
26
4
2-4
0-0
0-0
3
7
10
1
0
0
1
0
23
2
1-8
0-3
0-0
1
5
6
0
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
18
5-12
5-10
3-4
0
4
4
2
0
0
5
2
14
9
4-9
0-2
1-1
1
3
4
0
0
0
1
3
24
8
4-11
0-2
0-0
3
1
4
1
0
0
0
3
17
5
2-7
1-4
0-0
1
2
3
0
2
0
1
0
15
3
0-0
0-0
3-4
1
4
5
1
2
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
8
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
20
8-16
4-9
0-0
0
4
4
4
1
0
1
2
26
16
5-14
4-9
2-2
1
5
6
4
4
0
2
3
24
11
5-9
1-2
0-0
0
5
5
0
0
0
1
0
19
11
5-8
1-4
0-0
0
3
3
2
0
0
1
1
29
8
3-4
0-0
2-2
1
8
9
7
5
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
5-7
1-3
2-3
1
7
8
3
1
1
1
2
7
10
4-5
1-1
1-3
2
1
3
0
1
0
0
1
21
8
3-9
2-7
0-0
0
3
3
3
1
1
4
2
20
4
1-4
0-2
2-2
0
4
4
1
0
2
1
1
21
3
1-5
1-4
0-0
2
1
3
2
2
0
2
1
7
3
1-1
1-1
0-4
0
0
0
2
0
0
0
0
6
1
0-1
0-1
1-2
0
2
2
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0