Football.com
10/10/2022 02:30
117-119
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
LA Clippers
34
28
31
24
117
Minnesota Timberwolves
24
29
38
28
119
58
57
69
52
236
Thống kê cầu thủ
John Wall
20
PTS
20
Naz Reid
Chi tiết
1Q(34 - 24)
2Q(62 - 53)
3Q(93 - 91)
4Q(117 - 119)

47'32''

117 - 119

BJ Boston

+2

46'56''

115 - 119

Luka Garza

+2

46'26''

115 - 117

Austin Rivers

+2

45'17''

115 - 115

Bryn Forbes

+3

45'03''

115 - 112

Terance Mann

+3
Tỷ lệ cược
1
1.59
2
2.26
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.59
  • 4
1.59

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.59

1.59

10 trận gần đây nhất

8W 2L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Crypto.com Arena (Los Angeles, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(40/86)
Field Goals %
49%(47/95)
56%(24/43)
2-Point Field Goals %
59%(34/58)
37%(16/43)
3-Point Field Goals %
35%(13/37)
95%(21/22)
Free Throws %
86%(12/14)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
42
38
Defensive Rebounds
36
7
Offensive Rebounds
6
Khác
27
Assist
32
7
Blocked
5
9
Steals
12
20
Turnovers
15
6
Timeouts
4
18
Biggest Lead
4
14
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
LA Clippers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
20
5-11
1-3
9-9
0
1
1
3
0
0
4
2
23
14
3-10
2-8
6-6
1
4
5
4
4
1
3
1
22
13
5-7
3-4
0-0
1
3
4
2
0
0
1
1
16
8
4-5
0-0
0-0
3
5
8
3
0
2
3
2
16
8
4-8
0-3
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
11
3-8
3-6
2-2
0
3
3
3
0
0
3
1
24
11
4-8
2-6
1-2
0
3
3
2
0
2
0
2
25
10
4-7
1-1
1-1
0
3
3
2
1
0
0
2
19
9
3-4
3-3
0-0
0
3
3
2
1
0
1
0
10
6
2-6
0-4
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
13
5
2-4
1-3
0-0
1
6
7
2
1
0
2
1
8
2
1-3
0-0
0-0
1
0
1
1
0
2
0
0
14
0
0-5
0-2
0-0
0
3
3
1
0
0
1
2
6
0
0-0
0-0
0-0
0
3
3
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
1
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
20
9-13
0-2
2-2
2
9
11
2
1
1
1
3
26
19
5-11
3-6
6-6
1
5
6
6
0
0
1
2
29
14
7-15
0-2
0-0
1
2
3
3
2
0
2
3
26
10
4-8
1-4
1-1
0
1
1
0
1
1
0
3
24
9
4-10
1-4
0-0
1
3
4
6
3
0
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
15
5-8
5-6
0-0
0
2
2
0
0
0
2
2
17
11
5-10
1-4
0-0
0
2
2
2
0
0
0
0
12
7
3-6
0-0
1-1
0
0
0
1
2
0
0
0
18
6
2-4
1-3
1-2
0
5
5
3
0
0
1
1
17
5
2-5
1-4
0-0
1
0
1
6
0
1
1
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
1
0
1
0
0
13
1
0-3
0-2
1-2
0
3
3
1
2
1
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
2
0