Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
15
14
18
22
69

Slovakia
16
22
7
13
58
31
36
25
35
127
Chi tiết
1Q(15 - 16)
2Q(29 - 38)
3Q(47 - 45)
4Q(69 - 58)
-
69 - 58
+
-
63 - 55
+
-
60 - 55
+
-
60 - 52
+
-
58 - 52
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Montenegro63
Czechia58
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
60.669
Scored Points Average
5863.2
62.058
Points Allowed Average
6958.6

