Football.com
10/08/2024 10:30
76-57
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ireland
20
25
15
16
76
Denmark
10
25
12
10
57
30
50
27
26
133
Chi tiết
1Q(20 - 10)
2Q(45 - 35)
3Q(60 - 47)
4Q(76 - 57)

-

76 - 57

+

-

68 - 51

+

-

63 - 49

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
68.676
Scored Points Average
5762.8
57.657
Points Allowed Average
7669.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu