Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Mali
12
18
20
21
71

Senegal
25
21
23
28
97
37
39
43
49
168
Chi tiết
1Q(12 - 25)
2Q(30 - 46)
3Q(50 - 69)
4Q(71 - 97)
39'59''
71 - 97
+3
39'47''
71 - 94
+1
39'38''
71 - 93
+1
39'38''
70 - 93
+1
39'13''
69 - 93
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Senegal | 9 | 7-2 | .778 |
| 2 | Ivory Coast | 9 | 7-2 | .778 |
| 3 | Angola | 9 | 6-3 | .667 |
| 4 | Mali | 9 | 6-3 | .667 |
| 5 | Egypt | 9 | 4-5 | .444 |
| 6 | DR Congo | 9 | 3-6 | .333 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
81.071
Scored Points Average
9787.6
80.697
Points Allowed Average
7170.2





