Football.com
11/05/2022 02:00
110-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
23
26
33
28
110
Dallas Mavericks
26
20
14
20
80
49
46
47
48
190
Thống kê cầu thủ
Devin Booker
28
PTS
28
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(23 - 26)
2Q(49 - 46)
3Q(82 - 60)
4Q(110 - 80)

47'57''

110 - 80

Cameron Johnson

+1

47'57''

109 - 80

Cameron Johnson

+1

47'08''

108 - 80

Torrey Craig

+3

46'41''

105 - 80

Torrey Craig

+3

45'29''

102 - 80

Bismack Biyombo

+2
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.41
  • 4
1.31

Drop

7.09%

Tỷ lệ cược nhà

1.41

1.31

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Phoenix SunsPhoenix Suns
8264-18.780
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(43/87)
Field Goals %
38%(27/71)
56%(31/55)
2-Point Field Goals %
49%(19/39)
38%(12/32)
3-Point Field Goals %
25%(8/32)
75%(12/16)
Free Throws %
67%(18/27)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
38
38
Defensive Rebounds
32
12
Offensive Rebounds
6
Khác
28
Assist
9
2
Blocked
0
10
Steals
7
12
Turnovers
16
4
Timeouts
4
30
Biggest Lead
8
23
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
11-20
3-7
3-4
1
6
7
2
2
0
2
3
22
20
9-13
0-0
2-2
3
6
9
2
0
0
1
3
33
14
6-13
2-5
0-0
1
6
7
1
4
0
0
2
34
7
3-8
1-3
0-0
0
2
2
10
1
0
4
2
26
3
1-6
1-5
0-0
1
4
5
2
0
0
0
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-8
1-4
3-4
1
1
2
1
2
1
2
2
19
8
2-5
1-3
3-4
0
3
3
4
1
0
0
1
21
7
3-5
0-0
1-2
2
4
6
1
0
0
1
1
3
6
2-3
2-2
0-0
0
1
1
1
0
1
0
0
3
3
1-3
1-1
0-0
2
0
2
3
0
0
0
1
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
1
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
10-23
2-8
6-7
1
10
11
2
3
0
4
3
34
21
9-17
0-1
3-6
0
7
7
2
1
0
4
3
36
8
2-6
2-5
2-2
2
1
3
2
0
0
2
2
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
34
0
0-5
0-3
0-0
1
3
4
1
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
10
3-4
3-4
1-1
0
1
1
0
1
0
0
1
24
4
1-5
1-4
1-2
1
5
6
0
0
0
2
4
12
3
1-4
0-3
1-1
0
0
0
1
0
0
0
2
4
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
15
2
0-3
0-2
2-2
0
1
1
1
0
0
3
2
4
2
0-2
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-2
0
1
1
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0