Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
23
26
33
28
110

Dallas Mavericks
26
20
14
20
80
49
46
47
48
190
Chi tiết
1Q(23 - 26)
2Q(49 - 46)
3Q(82 - 60)
4Q(110 - 80)
47'57''
110 - 80
Cameron Johnson
+1
47'57''
109 - 80
Cameron Johnson
+1
47'08''
108 - 80
Torrey Craig
+3
46'41''
105 - 80
Torrey Craig
+3
45'29''
102 - 80
Bismack Biyombo
+2
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.41
- 4
1.31
Drop
7.09%
Tỷ lệ cược nhà
1.41
1.31
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phoenix Suns | 82 | 64-18 | .780 |
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(43/87)
Field Goals %
38%(27/71)
56%(31/55)
2-Point Field Goals %
49%(19/39)
38%(12/32)
3-Point Field Goals %
25%(8/32)
75%(12/16)
Free Throws %
67%(18/27)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
38
38
Defensive Rebounds
32
12
Offensive Rebounds
6
Khác
28
Assist
9
2
Blocked
0
10
Steals
7
12
Turnovers
16
4
Timeouts
4
30
Biggest Lead
8
23
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
11-20
3-7
3-4
1
6
7
2
2
0
2
3
22
20
9-13
0-0
2-2
3
6
9
2
0
0
1
3
33
14
6-13
2-5
0-0
1
6
7
1
4
0
0
2
34
7
3-8
1-3
0-0
0
2
2
10
1
0
4
2
26
3
1-6
1-5
0-0
1
4
5
2
0
0
0
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-8
1-4
3-4
1
1
2
1
2
1
2
2
19
8
2-5
1-3
3-4
0
3
3
4
1
0
0
1
21
7
3-5
0-0
1-2
2
4
6
1
0
0
1
1
3
6
2-3
2-2
0-0
0
1
1
1
0
1
0
0
3
3
1-3
1-1
0-0
2
0
2
3
0
0
0
1
3
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
1
2
3
1
0
0
1
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
28
10-23
2-8
6-7
1
10
11
2
3
0
4
3
34
21
9-17
0-1
3-6
0
7
7
2
1
0
4
3
36
8
2-6
2-5
2-2
2
1
3
2
0
0
2
2
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
34
0
0-5
0-3
0-0
1
3
4
1
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
10
3-4
3-4
1-1
0
1
1
0
1
0
0
1
24
4
1-5
1-4
1-2
1
5
6
0
0
0
2
4
12
3
1-4
0-3
1-1
0
0
0
1
0
0
0
2
4
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
15
2
0-3
0-2
2-2
0
1
1
1
0
0
3
2
4
2
0-2
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-2
0
1
1
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-2
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
86.4110
Scored Points Average
8092.6
84.480
Points Allowed Average
11091.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
20/10/22
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks107
105
06/12/22
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns130
111
27/01/23
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks95
99
05/03/23
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns126
130
26/12/23
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks114
128
25/01/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns109
132
23/02/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns123
113
27/10/24
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks114
102
09/11/24
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns113
114
28/12/24
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks89
98
09/03/25
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns116
125
13/11/25
FT
Dallas Mavericks
Phoenix Suns114
123
11/02/26
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks120
111
09/04/26
FT
Phoenix Suns
Dallas Mavericks112
107
28/11/26 02:00
Phoenix Suns
Dallas Mavericks27/12/26 01:00
Dallas Mavericks
Phoenix Suns09/01/27 02:30
Dallas Mavericks
Phoenix Suns


























