Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
25
27
28
24
104

Minnesota Timberwolves
33
19
28
26
106
58
46
56
50
210
Chi tiết
1Q(25 - 33)
2Q(52 - 52)
3Q(80 - 80)
4Q(104 - 106)
47'56''
104 - 106
Duncan Robinson
+3
47'51''
101 - 106
Anthony Edwards
+1
47'48''
101 - 105
Davion Mitchell
+2
47'42''
99 - 105
Julius Randle
+1
46'55''
99 - 104
Jaden McDaniels
+2
Tỷ lệ cược
1
2.36
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.36
- 4
2.27
Drop
3.81%
Tỷ lệ cược nhà
2.36
2.27
10 trận gần đây nhất
3W 7L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 20 | Miami Heat | 82 | 37-45 | .451 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmKaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(41/89)
Field Goals %
49%(40/81)
49%(27/55)
2-Point Field Goals %
61%(22/36)
41%(14/34)
3-Point Field Goals %
40%(18/45)
73%(8/11)
Free Throws %
57%(8/14)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
43
34
Defensive Rebounds
36
7
Offensive Rebounds
7
Khác
29
Assist
28
2
Blocked
6
7
Steals
6
9
Turnovers
13
7
Timeouts
7
5
Biggest Lead
11
16
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
43
29
11-21
1-5
6-7
1
12
13
4
1
0
2
3
39
22
9-21
4-8
0-1
0
6
6
7
2
2
2
1
38
7
3-9
1-2
0-0
2
2
4
10
0
0
1
1
10
6
2-4
2-3
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
18
5
2-8
0-4
1-1
2
2
4
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
5-9
4-7
1-2
0
4
4
1
2
0
1
1
31
9
4-7
1-3
0-0
1
4
5
4
1
0
1
4
12
5
2-3
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
10
4
2-4
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
8
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
6-9
3-5
0-0
1
1
2
2
2
1
2
0
33
15
6-13
3-7
0-0
1
3
4
3
0
2
1
3
38
13
4-10
3-8
2-4
1
12
13
6
0
0
2
1
34
13
6-12
1-4
0-0
1
5
6
4
0
0
0
3
33
13
4-9
0-1
5-6
1
9
10
9
0
0
5
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
15
6-13
3-9
0-2
2
4
6
4
1
1
1
0
22
12
4-11
3-9
1-2
0
2
2
0
1
2
1
0
8
6
2-2
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
11
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
2
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
94.2104
Scored Points Average
106101.0
91.0106
Points Allowed Average
104106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
22/11/22
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat105
101
27/12/22
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves113
110
29/10/23
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat106
90
19/12/23
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves108
112
11/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat94
95
08/03/25
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves104
106
03/01/26
FT
Miami Heat
Minnesota Timberwolves115
125
07/01/26
FT
Minnesota Timberwolves
Miami Heat122
94






































