Football.com
08/03/2025 01:00
104-106
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Miami Heat
25
27
28
24
104
Minnesota Timberwolves
33
19
28
26
106
58
46
56
50
210
Thống kê cầu thủ
Bam Adebayo
29
PTS
15
Mike Conley
Chi tiết
1Q(25 - 33)
2Q(52 - 52)
3Q(80 - 80)
4Q(104 - 106)

47'56''

104 - 106

Duncan Robinson

+3

47'51''

101 - 106

Anthony Edwards

+1

47'48''

101 - 105

Davion Mitchell

+2

47'42''

99 - 105

Julius Randle

+1

46'55''

99 - 104

Jaden McDaniels

+2
Tỷ lệ cược
1
2.36
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.36
  • 4
2.27

Drop

3.81%

Tỷ lệ cược nhà

2.36

2.27

10 trận gần đây nhất

3W 7L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
20
Miami HeatMiami Heat
8237-45.451
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Kaseya Center (Miami, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(41/89)
Field Goals %
49%(40/81)
49%(27/55)
2-Point Field Goals %
61%(22/36)
41%(14/34)
3-Point Field Goals %
40%(18/45)
73%(8/11)
Free Throws %
57%(8/14)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
43
34
Defensive Rebounds
36
7
Offensive Rebounds
7
Khác
29
Assist
28
2
Blocked
6
7
Steals
6
9
Turnovers
13
7
Timeouts
7
5
Biggest Lead
11
16
Fouls
12
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
43
29
11-21
1-5
6-7
1
12
13
4
1
0
2
3
39
22
9-21
4-8
0-1
0
6
6
7
2
2
2
1
38
7
3-9
1-2
0-0
2
2
4
10
0
0
1
1
10
6
2-4
2-3
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
18
5
2-8
0-4
1-1
2
2
4
1
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
5-9
4-7
1-2
0
4
4
1
2
0
1
1
31
9
4-7
1-3
0-0
1
4
5
4
1
0
1
4
12
5
2-3
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
10
4
2-4
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
8
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
6-9
3-5
0-0
1
1
2
2
2
1
2
0
33
15
6-13
3-7
0-0
1
3
4
3
0
2
1
3
38
13
4-10
3-8
2-4
1
12
13
6
0
0
2
1
34
13
6-12
1-4
0-0
1
5
6
4
0
0
0
3
33
13
4-9
0-1
5-6
1
9
10
9
0
0
5
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
15
6-13
3-9
0-2
2
4
6
4
1
1
1
0
22
12
4-11
3-9
1-2
0
2
2
0
1
2
1
0
8
6
2-2
2-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
11
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
2
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0