Football.com
16/03/2023 00:00
102-104
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
23
20
28
31
102
Boston Celtics
23
21
33
27
104
46
41
61
58
206
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
28
PTS
35
Jaylen Brown
Chi tiết
1Q(23 - 23)
2Q(43 - 44)
3Q(71 - 77)
4Q(102 - 104)

47'59''

102 - 104

Mike Conley

+3

47'58''

99 - 104

Jayson Tatum

+1

47'58''

99 - 103

Jayson Tatum

+1

47'58''

99 - 102

Jayson Tatum

+1

46'51''

99 - 101

Rudy Gobert

+1
Tỷ lệ cược
1
2.31
2
1.57
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.31
  • 4
2.55

Rise

10.39%

Tỷ lệ cược nhà

2.31

2.55

10 trận gần đây nhất

2W 8L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Boston CelticsBoston Celtics
8257-25.695
15
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8242-40.512
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(37/84)
Field Goals %
40%(34/84)
52%(25/48)
2-Point Field Goals %
50%(22/44)
33%(12/36)
3-Point Field Goals %
30%(12/40)
73%(16/22)
Free Throws %
80%(24/30)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
44
38
Defensive Rebounds
36
8
Offensive Rebounds
8
Khác
27
Assist
20
2
Blocked
5
3
Steals
7
13
Turnovers
9
7
Timeouts
5
5
Biggest Lead
14
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
28
10-20
5-8
3-5
0
10
10
7
0
0
3
0
36
15
7-14
0-1
1-1
4
3
7
8
0
2
2
4
28
15
6-8
0-0
3-7
1
5
6
1
1
0
1
3
33
14
5-12
2-7
2-2
1
4
5
1
1
0
1
4
29
7
2-7
2-6
1-1
2
3
5
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
4-9
1-3
6-6
0
6
6
1
0
0
3
4
18
5
2-6
1-3
0-0
0
2
2
4
1
0
0
0
20
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
1
0
0
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-5
0-5
0-0
0
3
3
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
35
12-24
5-8
6-8
3
7
10
1
1
0
2
2
36
22
4-16
0-8
14-16
1
11
12
2
2
1
2
5
32
11
4-8
3-7
0-0
1
2
3
5
1
2
0
0
24
9
3-8
3-6
0-0
0
3
3
4
1
2
0
2
34
9
4-12
0-5
1-2
1
1
2
5
2
0
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
12
4-9
1-3
3-4
0
6
6
2
0
0
0
0
15
4
2-2
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
0
4
26
2
1-5
0-3
0-0
1
3
4
1
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1