Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
23
20
28
31
102

Boston Celtics
23
21
33
27
104
46
41
61
58
206
Chi tiết
1Q(23 - 23)
2Q(43 - 44)
3Q(71 - 77)
4Q(102 - 104)
47'59''
102 - 104
Mike Conley
+3
47'58''
99 - 104
Jayson Tatum
+1
47'58''
99 - 103
Jayson Tatum
+1
47'58''
99 - 102
Jayson Tatum
+1
46'51''
99 - 101
Rudy Gobert
+1
Tỷ lệ cược
1
2.31
2
1.57
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.31
- 4
2.55
Rise
10.39%
Tỷ lệ cược nhà
2.31
2.55
10 trận gần đây nhất
2W 8L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Boston Celtics | 82 | 57-25 | .695 |
| 15 | Minnesota Timberwolves | 82 | 42-40 | .512 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(37/84)
Field Goals %
40%(34/84)
52%(25/48)
2-Point Field Goals %
50%(22/44)
33%(12/36)
3-Point Field Goals %
30%(12/40)
73%(16/22)
Free Throws %
80%(24/30)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
44
38
Defensive Rebounds
36
8
Offensive Rebounds
8
Khác
27
Assist
20
2
Blocked
5
3
Steals
7
13
Turnovers
9
7
Timeouts
5
5
Biggest Lead
14
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
28
10-20
5-8
3-5
0
10
10
7
0
0
3
0
36
15
7-14
0-1
1-1
4
3
7
8
0
2
2
4
28
15
6-8
0-0
3-7
1
5
6
1
1
0
1
3
33
14
5-12
2-7
2-2
1
4
5
1
1
0
1
4
29
7
2-7
2-6
1-1
2
3
5
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
4-9
1-3
6-6
0
6
6
1
0
0
3
4
18
5
2-6
1-3
0-0
0
2
2
4
1
0
0
0
20
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
1
0
0
1
5
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-5
0-5
0-0
0
3
3
2
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
35
12-24
5-8
6-8
3
7
10
1
1
0
2
2
36
22
4-16
0-8
14-16
1
11
12
2
2
1
2
5
32
11
4-8
3-7
0-0
1
2
3
5
1
2
0
0
24
9
3-8
3-6
0-0
0
3
3
4
1
2
0
2
34
9
4-12
0-5
1-2
1
1
2
5
2
0
3
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
12
4-9
1-3
3-4
0
6
6
2
0
0
0
0
15
4
2-2
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
0
4
26
2
1-5
0-3
0-0
1
3
4
1
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
101.0102
Scored Points Average
10487.8
106.0104
Points Allowed Average
10287.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/12/21
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics108
103
27/03/22
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves134
112
24/12/22
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves121
109
16/03/23
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics102
104
07/11/23
AET
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics114
109
11/01/24
AET
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves127
120
24/11/24
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves107
105
03/01/25
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics115
118
29/11/25
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics119
115
23/03/26
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves92
102
13/02/27 01:00
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves01/03/27 00:00
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics






























