Football.com
03/01/2025 00:30
115-118
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
35
16
34
30
115
Boston Celtics
28
34
29
27
118
63
50
63
57
233
Thống kê cầu thủ
Julius Randle
27
PTS
33
Jayson Tatum
Chi tiết
1Q(35 - 28)
2Q(51 - 62)
3Q(85 - 91)
4Q(115 - 118)

47'31''

115 - 118

Donte DiVincenzo

+1

47'31''

114 - 118

Donte DiVincenzo

+1

47'31''

113 - 118

Donte DiVincenzo

+1

46'56''

112 - 118

Naz Reid

+2

45'52''

110 - 118

Derrick White

+3
Tỷ lệ cược
1
2.38
2
1.54
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.38
  • 4
2.20

Drop

7.56%

Tỷ lệ cược nhà

2.38

2.20

10 trận gần đây nhất

4W 6L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
Boston CelticsBoston Celtics
8261-21.744
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(37/74)
Field Goals %
50%(46/92)
46%(16/35)
2-Point Field Goals %
69%(24/35)
54%(21/39)
3-Point Field Goals %
39%(22/57)
91%(20/22)
Free Throws %
67%(4/6)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
31
30
Defensive Rebounds
21
11
Offensive Rebounds
10
Khác
24
Assist
30
2
Blocked
4
1
Steals
9
15
Turnovers
3
7
Timeouts
5
9
Biggest Lead
14
11
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
27
9-16
5-7
4-4
2
6
8
7
1
0
4
1
35
19
6-12
4-8
3-3
2
6
8
2
0
0
3
1
36
15
5-16
2-9
3-4
0
4
4
6
0
0
2
0
27
6
3-5
0-0
0-0
3
4
7
0
0
0
0
1
18
5
2-4
1-2
0-0
1
1
2
3
0
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
20
6-11
4-5
4-4
3
2
5
3
0
0
2
1
28
12
3-5
3-5
3-3
0
3
3
3
0
0
2
5
11
7
2-3
1-2
2-2
0
1
1
0
0
2
1
1
16
4
1-2
1-1
1-2
0
3
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
33
13-27
6-17
1-2
0
8
8
9
3
0
2
2
36
26
10-20
5-10
1-1
0
2
2
2
0
2
0
2
27
15
5-11
5-11
0-0
1
2
3
2
0
0
0
1
38
11
4-9
3-7
0-0
2
1
3
8
2
0
0
4
34
9
4-8
1-5
0-0
3
2
5
4
0
2
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
9
3-8
2-6
1-2
1
1
2
4
1
0
0
1
21
8
4-5
0-0
0-0
3
2
5
0
1
0
1
1
11
7
3-3
0-0
1-1
0
3
3
1
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0