Football.com
07/11/2023 01:00
114-109
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Minnesota Timberwolves
29
23
27
22
13
114
Boston Celtics
26
29
19
27
8
109
55
52
46
49
21
223
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
38
PTS
32
Jayson Tatum
Chi tiết
1Q(29 - 26)
2Q(52 - 55)
3Q(79 - 74)
4Q(101 - 101)
OT(114 - 109)

52'43''

114 - 109

Jaden McDaniels

+2

52'24''

112 - 109

Jayson Tatum

+2

52'03''

112 - 107

Kristaps Porzingis

+1

52'03''

112 - 106

Kristaps Porzingis

+1

51'30''

112 - 105

Anthony Edwards

+2
Tỷ lệ cược
1
2.30
2
1.58
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.30
  • 4
2.27

Drop

1.30%

Tỷ lệ cược nhà

2.30

2.27

10 trận gần đây nhất

5W 5L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Boston CelticsBoston Celtics
8264-18.780
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(44/85)
Field Goals %
39%(36/92)
65%(31/48)
2-Point Field Goals %
47%(25/53)
35%(13/37)
3-Point Field Goals %
28%(11/39)
52%(13/25)
Free Throws %
76%(26/34)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
45
39
Defensive Rebounds
34
6
Offensive Rebounds
11
Khác
26
Assist
20
5
Blocked
2
7
Steals
13
23
Turnovers
16
7
Timeouts
6
7
Biggest Lead
8
26
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
38
15-25
2-8
6-7
0
9
9
7
1
0
3
5
45
20
8-18
4-9
0-0
1
1
2
1
1
0
3
3
40
14
6-6
0-0
2-11
2
10
12
1
0
1
2
4
36
8
3-5
2-3
0-0
0
2
2
3
2
0
0
1
27
7
3-10
1-7
0-0
0
10
10
3
0
0
7
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-9
2-4
2-2
1
3
4
2
2
2
3
0
19
8
3-6
2-4
0-1
0
1
1
3
1
0
1
3
25
3
1-6
0-2
1-2
2
3
5
6
0
1
4
4
3
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
32
12-22
2-8
6-8
0
5
5
2
5
0
6
2
39
26
10-21
3-8
3-4
0
7
7
4
1
0
3
5
35
20
5-14
2-6
8-10
1
4
5
1
1
1
1
5
41
12
4-16
0-4
4-6
3
8
11
6
1
0
3
3
36
3
1-5
1-4
0-0
2
3
5
4
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
3-8
3-8
2-2
1
3
4
0
1
1
1
3
15
5
1-2
0-0
3-4
1
0
1
0
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-3
0-1
0-0
3
3
6
3
0
0
0
2
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0