Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Minnesota Timberwolves
29
23
27
22
13
114

Boston Celtics
26
29
19
27
8
109
55
52
46
49
21
223
Chi tiết
1Q(29 - 26)
2Q(52 - 55)
3Q(79 - 74)
4Q(101 - 101)
OT(114 - 109)
52'43''
114 - 109
Jaden McDaniels
+2
52'24''
112 - 109
Jayson Tatum
+2
52'03''
112 - 107
Kristaps Porzingis
+1
52'03''
112 - 106
Kristaps Porzingis
+1
51'30''
112 - 105
Anthony Edwards
+2
Tỷ lệ cược
1
2.30
2
1.58
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.30
- 4
2.27
Drop
1.30%
Tỷ lệ cược nhà
2.30
2.27
10 trận gần đây nhất
5W 5L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 82 | 64-18 | .780 |
| 4 | Minnesota Timberwolves | 82 | 56-26 | .683 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(44/85)
Field Goals %
39%(36/92)
65%(31/48)
2-Point Field Goals %
47%(25/53)
35%(13/37)
3-Point Field Goals %
28%(11/39)
52%(13/25)
Free Throws %
76%(26/34)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
45
39
Defensive Rebounds
34
6
Offensive Rebounds
11
Khác
26
Assist
20
5
Blocked
2
7
Steals
13
23
Turnovers
16
7
Timeouts
6
7
Biggest Lead
8
26
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
38
15-25
2-8
6-7
0
9
9
7
1
0
3
5
45
20
8-18
4-9
0-0
1
1
2
1
1
0
3
3
40
14
6-6
0-0
2-11
2
10
12
1
0
1
2
4
36
8
3-5
2-3
0-0
0
2
2
3
2
0
0
1
27
7
3-10
1-7
0-0
0
10
10
3
0
0
7
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-9
2-4
2-2
1
3
4
2
2
2
3
0
19
8
3-6
2-4
0-1
0
1
1
3
1
0
1
3
25
3
1-6
0-2
1-2
2
3
5
6
0
1
4
4
3
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Boston Celtics
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
42
32
12-22
2-8
6-8
0
5
5
2
5
0
6
2
39
26
10-21
3-8
3-4
0
7
7
4
1
0
3
5
35
20
5-14
2-6
8-10
1
4
5
1
1
1
1
5
41
12
4-16
0-4
4-6
3
8
11
6
1
0
3
3
36
3
1-5
1-4
0-0
2
3
5
4
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
11
3-8
3-8
2-2
1
3
4
0
1
1
1
3
15
5
1-2
0-0
3-4
1
0
1
0
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
20
0
0-3
0-1
0-0
3
3
6
3
0
0
0
2
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
101.0114
Scored Points Average
10987.8
106.0109
Points Allowed Average
11487.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/12/21
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics108
103
27/03/22
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves134
112
24/12/22
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves121
109
16/03/23
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics102
104
07/11/23
AET
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics114
109
11/01/24
AET
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves127
120
24/11/24
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves107
105
03/01/25
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics115
118
29/11/25
FT
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics119
115
23/03/26
FT
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves92
102
13/02/27 01:00
Boston Celtics
Minnesota Timberwolves01/03/27 00:00
Minnesota Timberwolves
Boston Celtics
































