Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
22
37
32
35
126

Denver Nuggets
25
43
29
35
132
47
80
61
70
258
Chi tiết
1Q(22 - 25)
2Q(59 - 68)
3Q(91 - 97)
4Q(126 - 132)
47'42''
126 - 132
Hunter Tyson
+1
47'33''
126 - 131
Jesse Edwards
+2
47'29''
124 - 131
Julian Strawther
+1
47'29''
124 - 130
Julian Strawther
+1
47'16''
124 - 129
Leonard Miller
+1
Tỷ lệ cược
1
2.16
2
1.65
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.16
- 4
3.35
Rise
55.09%
Tỷ lệ cược nhà
2.16
3.35
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(47/95)
Field Goals %
55%(40/73)
57%(34/60)
2-Point Field Goals %
53%(25/47)
37%(13/35)
3-Point Field Goals %
58%(15/26)
63%(19/30)
Free Throws %
76%(37/49)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
43
29
Defensive Rebounds
37
16
Offensive Rebounds
6
Khác
26
Assist
31
4
Blocked
7
10
Steals
8
20
Turnovers
19
6
Timeouts
7
4
Biggest Lead
11
37
Fouls
28
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
29
11-17
3-6
4-6
5
4
9
1
0
0
1
3
25
15
6-14
3-6
0-0
0
2
2
7
0
0
2
5
30
9
3-10
0-4
3-3
1
4
5
6
1
0
2
1
23
7
3-8
0-2
1-2
0
3
3
1
0
3
2
3
19
3
1-6
0-3
1-1
1
0
1
2
0
0
4
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
17
6-11
2-4
3-7
2
2
4
5
2
0
1
3
15
14
4-6
0-0
6-9
2
2
4
0
2
0
3
5
23
13
5-7
2-3
1-1
1
7
8
1
1
1
1
5
20
11
5-8
1-3
0-1
2
2
4
1
4
0
2
6
18
5
2-6
1-2
0-0
2
2
4
0
0
0
2
1
7
3
1-2
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Denver Nuggets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
25
6-13
5-6
8-8
0
0
0
5
2
2
3
1
23
16
7-9
1-1
1-2
1
7
8
0
0
0
2
4
27
11
2-4
1-2
6-8
1
5
6
0
1
1
1
4
23
5
1-6
0-2
3-6
1
3
4
5
0
1
2
1
28
4
2-5
0-0
0-2
1
6
7
7
3
1
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
33
8-13
5-8
12-13
0
3
3
2
0
1
3
3
15
13
4-5
1-1
4-4
0
5
5
1
1
0
0
4
16
13
5-7
1-1
2-4
0
2
2
5
0
1
5
3
19
9
4-6
1-2
0-0
1
1
2
3
0
0
0
0
7
3
1-3
0-2
1-2
1
2
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
13
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
101.0126
Scored Points Average
13298.0
106.0132
Points Allowed Average
12695.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
28/10/25
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets114
127
16/11/25
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets112
123
26/12/25
AET
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves142
138
01/03/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves108
117
18/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves116
105
21/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves114
119
24/04/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets113
96
26/04/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets112
96
28/04/26
FT
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves125
113
01/05/26
FT
Minnesota Timberwolves
Denver Nuggets110
98
02/05/26 23:00
Denver Nuggets
Minnesota TimberwolvesĐã hủy







































