Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Chicago Bulls
30
41
27
27
125

Minnesota Timberwolves
33
25
32
33
123
63
66
59
60
248
Chi tiết
1Q(30 - 33)
2Q(71 - 58)
3Q(98 - 90)
4Q(125 - 123)
47'50''
125 - 123
Jevon Carter
+1
47'45''
124 - 123
Terrence Shannon Jr.
+1
47'45''
124 - 122
Terrence Shannon Jr.
+1
47'40''
124 - 121
Jevon Carter
+3
47'22''
121 - 121
PJ Dozier
+1
Tỷ lệ cược
1
2.47
2
1.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.47
- 4
2.55
Rise
3.24%
Tỷ lệ cược nhà
2.47
2.55
10 trận gần đây nhất
3W 7L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmUnited Center (Chicago, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(44/91)
Field Goals %
44%(45/103)
52%(26/50)
2-Point Field Goals %
55%(28/51)
44%(18/41)
3-Point Field Goals %
33%(17/52)
79%(19/24)
Free Throws %
94%(16/17)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
53
39
Defensive Rebounds
40
7
Offensive Rebounds
13
Khác
32
Assist
31
5
Blocked
2
7
Steals
7
14
Turnovers
14
6
Timeouts
5
18
Biggest Lead
6
17
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Chicago Bulls
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
23
6-9
5-7
6-6
0
2
2
4
0
0
3
3
30
19
5-11
2-5
7-7
1
4
5
4
1
0
2
1
29
17
7-13
2-3
1-2
2
10
12
4
3
0
0
1
26
12
5-8
2-4
0-0
0
6
6
1
0
0
3
1
27
4
1-11
1-5
1-2
0
3
3
9
0
3
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
7-15
2-5
1-2
2
2
4
5
0
0
1
2
18
10
4-8
0-3
2-3
1
7
8
3
1
0
1
6
15
10
4-6
2-4
0-0
0
1
1
1
1
1
0
0
21
7
3-6
1-3
0-0
1
2
3
1
0
0
1
2
8
6
2-2
1-1
1-2
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
0
2
2
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
16
6-23
3-16
1-1
0
3
3
3
0
0
2
3
26
15
6-12
0-0
3-4
1
5
6
5
1
0
2
0
27
13
5-8
0-0
3-3
3
14
17
0
1
0
1
3
23
12
4-6
2-2
2-2
3
1
4
5
0
0
2
2
17
3
1-5
1-4
0-0
1
2
3
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
18
7-10
3-4
1-1
1
2
3
0
1
1
1
1
27
17
7-17
3-13
0-0
0
2
2
5
1
0
1
0
14
11
5-7
1-3
0-0
0
3
3
1
0
1
0
4
21
8
2-8
2-5
2-2
3
2
5
2
1
0
1
0
5
5
1-1
1-1
2-2
0
1
1
1
1
0
0
1
12
3
1-2
1-2
0-0
1
2
3
3
1
0
1
3
5
2
0-1
0-1
2-2
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-3
0-1
0-0
0
2
2
4
0
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.2125
Scored Points Average
123101.0
93.8123
Points Allowed Average
125106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






































