Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
30
40
25
26
121

Philadelphia 76ers
22
31
34
24
111
52
71
59
50
232
Chi tiết
1Q(30 - 22)
2Q(70 - 53)
3Q(95 - 87)
4Q(121 - 111)
47'44''
121 - 111
Rob Dillingham
+2
47'16''
119 - 111
Rob Dillingham
+3
46'29''
116 - 111
Jeff Dowtin
+2
46'21''
116 - 109
Keita Bates-Diop
+2
46'11''
114 - 109
Lester Quinones
+2
Tỷ lệ cược
1
1.65
2
2.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.65
- 4
1.61
Drop
2.42%
Tỷ lệ cược nhà
1.65
1.61
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmCasey's Center (Des Moines, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(44/89)
Field Goals %
43%(39/90)
67%(26/39)
2-Point Field Goals %
47%(23/49)
36%(18/50)
3-Point Field Goals %
39%(16/41)
75%(15/20)
Free Throws %
63%(17/27)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
47
36
Defensive Rebounds
35
9
Offensive Rebounds
12
Khác
32
Assist
17
7
Blocked
3
9
Steals
9
15
Turnovers
15
6
Timeouts
3
20
Biggest Lead
0
22
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
7-12
3-7
2-4
2
2
4
4
1
2
2
4
23
17
6-8
1-3
4-5
1
5
6
2
0
1
0
3
23
16
7-14
2-8
0-1
0
4
4
3
1
0
1
1
23
6
2-7
2-5
0-0
3
4
7
4
0
0
1
1
14
5
2-4
1-3
0-0
0
1
1
2
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
14
5-7
2-3
2-3
0
3
3
1
1
0
1
1
17
12
4-7
1-2
3-3
1
3
4
3
1
0
0
3
15
8
3-6
2-5
0-0
1
1
2
1
1
2
4
1
22
7
2-8
1-5
2-2
0
4
4
9
3
0
0
3
6
5
2-3
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
7
4
2-4
0-1
0-0
1
4
5
0
0
1
0
0
13
3
1-4
1-4
0-0
0
2
2
3
1
1
1
2
7
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
16
2
0-2
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
1
0
8
0
0-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
23
8-15
4-9
3-3
1
5
6
2
1
0
1
3
26
21
7-14
4-7
3-4
0
0
0
2
1
0
0
1
23
16
6-9
3-5
1-2
1
3
4
1
1
0
2
2
24
10
4-9
0-0
2-4
7
8
15
1
2
0
2
1
24
5
1-5
1-3
2-2
0
2
2
0
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
9
3-5
2-3
1-2
0
2
2
0
1
0
2
0
13
5
2-6
1-3
0-0
0
3
3
3
1
0
2
1
8
4
2-3
0-0
0-3
1
1
2
0
1
0
0
0
12
4
2-3
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
0
3
8
3
1-5
0-3
1-1
0
0
0
0
0
0
1
0
11
3
1-3
1-3
0-0
1
2
3
1
1
1
0
1
8
3
0-2
0-1
3-4
0
3
3
2
0
0
1
0
6
2
1-4
0-3
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
8
2
1-5
0-1
0-0
0
1
1
3
0
0
0
1
12
1
0-1
0-0
1-2
1
4
5
1
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
116.2121
Scored Points Average
111104.0
115.2111
Points Allowed Average
121110.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/11/21
AET
Philadelphia 76ers
Minnesota Timberwolves120
121
26/02/22
FT
Minnesota Timberwolves
Philadelphia 76ers102
133
20/11/22
FT
Philadelphia 76ers
Minnesota Timberwolves109
112
08/03/23
FT
Minnesota Timberwolves
Philadelphia 76ers94
117
23/11/23
FT
Minnesota Timberwolves
Philadelphia 76ers112
99
21/12/23
FT
Philadelphia 76ers
Minnesota Timberwolves127
113








































