Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
23
28
31
27
109

Minnesota Timberwolves
27
28
28
31
114
50
56
59
58
223
Chi tiết
1Q(23 - 27)
2Q(51 - 55)
3Q(82 - 83)
4Q(109 - 114)
47'52''
109 - 114
Anthony Edwards
+3
47'28''
109 - 111
Quentin Grimes
+3
47'22''
106 - 111
Rudy Gobert
+2
47'16''
106 - 109
Quentin Grimes
+2
47'10''
104 - 109
Lonnie Walker IV
+1
Tỷ lệ cược
1
7.80
2
1.06
Biến động tỷ lệ cược
- 4
7.80
- 4
7.80
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
7.80
7.80
10 trận gần đây nhất
0W 10L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 26 | Philadelphia 76ers | 82 | 24-58 | .293 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(44/91)
Field Goals %
51%(41/81)
57%(32/56)
2-Point Field Goals %
64%(30/47)
34%(12/35)
3-Point Field Goals %
32%(11/34)
60%(9/15)
Free Throws %
72%(21/29)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
47
23
Defensive Rebounds
33
11
Offensive Rebounds
14
Khác
26
Assist
22
4
Blocked
7
9
Steals
5
8
Turnovers
15
7
Timeouts
6
4
Biggest Lead
13
23
Fouls
15
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
28
10-18
6-10
2-2
1
2
3
2
1
0
3
5
37
19
8-15
0-4
3-4
1
3
4
4
3
0
0
2
32
16
7-15
1-4
1-2
0
1
1
8
1
0
3
2
11
5
2-5
1-3
0-0
0
1
1
0
1
1
0
1
24
4
2-5
0-0
0-0
4
6
10
2
1
1
0
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
18
6-12
3-8
3-5
0
3
3
5
0
1
0
2
22
7
3-9
1-4
0-0
0
1
1
2
1
0
2
3
15
6
3-6
0-1
0-2
2
4
6
2
0
0
0
2
20
6
3-6
0-1
0-0
3
2
5
1
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
37
12-21
6-13
7-8
1
1
2
2
1
1
2
1
35
23
10-11
0-0
3-4
8
11
19
2
2
3
1
3
33
15
5-11
0-2
5-9
2
3
5
4
0
0
0
3
24
8
3-7
2-4
0-0
0
4
4
4
0
0
2
1
25
2
0-6
0-2
2-2
1
2
3
1
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
5-9
3-6
0-0
0
4
4
1
1
0
3
0
27
9
4-10
0-5
1-2
0
7
7
2
0
2
5
3
26
7
2-5
0-2
3-4
1
1
2
5
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
1
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
90.2109
Scored Points Average
114101.0
94.2114
Points Allowed Average
109106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/11/21
AET
Philadelphia 76ers
Minnesota Timberwolves120
121
26/02/22
FT
Minnesota Timberwolves
Philadelphia 76ers102
133
20/11/22
FT
Philadelphia 76ers
Minnesota Timberwolves109
112
08/03/23
FT
Minnesota Timberwolves
Philadelphia 76ers94
117
23/11/23
FT
Minnesota Timberwolves
Philadelphia 76ers112
99
21/12/23
FT
Philadelphia 76ers
Minnesota Timberwolves127
113






































