Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Philadelphia 76ers
28
36
26
37
127

Minnesota Timberwolves
24
36
27
26
113
52
72
53
63
240
Chi tiết
1Q(28 - 24)
2Q(64 - 60)
3Q(90 - 87)
4Q(127 - 113)
47'48''
127 - 113
Troy Brown Jr.
+2
47'44''
127 - 111
Paul Reed
+2
47'28''
125 - 111
Paul Reed
+1
47'28''
124 - 111
Paul Reed
+1
47'12''
123 - 111
Paul Reed
+2
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.28
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.58
- 4
1.57
Drop
0.63%
Tỷ lệ cược nhà
1.58
1.57
10 trận gần đây nhất
7W 3L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Minnesota Timberwolves | 82 | 56-26 | .683 |
| 15 | Philadelphia 76ers | 82 | 47-35 | .573 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmXfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(45/84)
Field Goals %
51%(42/82)
60%(37/62)
2-Point Field Goals %
58%(33/57)
36%(8/22)
3-Point Field Goals %
36%(9/25)
91%(29/32)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
39
29
Defensive Rebounds
30
7
Offensive Rebounds
9
Khác
20
Assist
22
3
Blocked
2
9
Steals
4
12
Turnovers
18
6
Timeouts
6
16
Biggest Lead
8
25
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
51
17-25
0-1
17-18
2
10
12
3
2
1
2
5
37
35
12-24
5-12
6-6
0
1
1
5
0
0
5
4
36
9
4-10
0-1
1-1
1
4
5
3
1
0
1
5
29
7
3-6
1-3
0-1
0
2
2
0
2
0
1
3
16
4
1-2
0-1
2-2
0
3
3
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
8
3-5
0-0
2-2
4
4
8
3
3
1
2
3
25
5
2-4
1-2
0-0
0
1
1
0
1
0
0
2
17
5
2-5
1-2
0-0
0
3
3
3
0
1
0
0
6
3
1-1
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
0
1
17
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
27
9-20
2-6
7-8
1
6
7
5
0
0
1
2
37
23
9-14
1-2
4-5
3
10
13
2
0
0
4
4
37
21
8-12
2-3
3-5
1
2
3
0
1
0
0
3
25
9
3-7
1-4
2-2
0
0
0
4
0
0
2
1
24
8
3-4
0-0
2-2
2
7
9
1
2
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
4-9
2-6
0-0
1
1
2
1
0
1
4
3
9
5
2-4
1-2
0-0
1
1
2
1
0
0
3
0
15
4
2-3
0-1
0-0
0
2
2
2
0
1
0
1
12
2
1-5
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
2
0
13
2
0-2
0-0
2-2
0
0
0
3
0
0
1
2
2
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
95.6127
Scored Points Average
113109.2
99.2113
Points Allowed Average
127111.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
27/11/21
AET
Philadelphia 76ers
Minnesota Timberwolves120
121
26/02/22
FT
Minnesota Timberwolves
Philadelphia 76ers102
133
20/11/22
FT
Philadelphia 76ers
Minnesota Timberwolves109
112
08/03/23
FT
Minnesota Timberwolves
Philadelphia 76ers94
117
23/11/23
FT
Minnesota Timberwolves
Philadelphia 76ers112
99
21/12/23
FT
Philadelphia 76ers
Minnesota Timberwolves127
113
































