Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Philadelphia 76ers
19
22
42
32
115
Minnesota Timberwolves
17
30
24
32
103
36
52
66
64
218
Thống kê cầu thủ
Paul George
23
PTS
21
Julius Randle
Chi tiết
1Q(19 - 17)
2Q(41 - 47)
3Q(83 - 71)
4Q(115 - 103)

47'05''

115 - 103

Kelly Oubre Jr.

+3

46'52''

112 - 103

Kelly Oubre Jr.

+3

46'33''

109 - 103

Julius Randle

+2

46'13''

109 - 101

Ayo Dosunmu

+1

46'13''

109 - 100

Ayo Dosunmu

+1
Tỷ lệ cược
1
1.74
2
2.02
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.74
  • 4
1.61

Drop

7.47%

Tỷ lệ cược nhà

1.74

1.61

10 trận gần đây nhất

5W 5L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
14
Philadelphia 76ersPhiladelphia 76ers
8245-37.549
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Xfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(41/82)
Field Goals %
38%(38/101)
57%(32/56)
2-Point Field Goals %
41%(24/58)
35%(9/26)
3-Point Field Goals %
33%(14/43)
86%(24/28)
Free Throws %
65%(13/20)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
43
44
Defensive Rebounds
30
9
Offensive Rebounds
13
Khác
27
Assist
21
12
Blocked
4
7
Steals
8
15
Turnovers
12
4
Timeouts
6
17
Biggest Lead
10
16
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
23
6-15
3-7
8-10
1
5
6
6
4
1
6
2
34
21
7-13
1-3
6-6
0
6
6
8
0
2
3
1
34
19
6-17
1-6
6-7
2
11
13
7
0
3
1
3
36
8
4-9
0-2
0-0
0
2
2
3
2
0
3
3
25
7
3-5
0-1
1-2
3
7
10
1
0
3
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
8-12
4-6
1-1
0
5
5
1
0
0
0
1
24
10
5-8
0-1
0-0
0
4
4
1
0
2
0
2
9
4
1-1
0-0
2-2
2
4
6
0
1
1
1
1
6
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
21
9-15
1-2
2-6
3
4
7
3
2
0
4
4
36
19
6-16
4-6
3-3
1
4
5
3
1
1
1
3
28
11
3-11
3-9
2-3
0
0
0
1
0
0
0
2
26
8
3-15
0-7
2-3
0
2
2
3
2
1
2
3
29
5
2-8
0-1
1-1
7
9
16
1
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
7-14
5-9
2-3
0
5
5
3
2
0
1
0
28
12
5-14
1-6
1-1
1
6
7
1
1
2
3
3
14
6
3-6
0-1
0-0
1
0
1
5
0
0
0
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0