Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Philadelphia 76ers
30
30
35
31
126
Minnesota Timberwolves
24
29
31
26
110
54
59
66
57
236
Thống kê cầu thủ
Tyrese Maxey
27
PTS
21
Leonard Miller
Chi tiết
1Q(30 - 24)
2Q(60 - 53)
3Q(95 - 84)
4Q(126 - 110)

47'44''

126 - 110

Andre Drummond

+2

47'13''

124 - 110

Tristen Newton

+1

46'42''

124 - 109

Malcolm Hill

+3

46'30''

121 - 109

Alize Johnson

+2

45'54''

121 - 107

Tristen Newton

+1
Tỷ lệ cược
1
1.43
2
2.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.43
  • 4
1.33

Drop

6.99%

Tỷ lệ cược nhà

1.43

1.33

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Xfinity Mobile Arena (Philadelphia, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(46/97)
Field Goals %
46%(37/80)
55%(33/60)
2-Point Field Goals %
60%(27/45)
35%(13/37)
3-Point Field Goals %
29%(10/35)
91%(21/23)
Free Throws %
81%(26/32)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
39
32
Defensive Rebounds
31
15
Offensive Rebounds
8
Khác
27
Assist
22
6
Blocked
5
15
Steals
9
17
Turnovers
22
4
Timeouts
5
21
Biggest Lead
0
23
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Philadelphia 76ers
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
27
10-17
3-8
4-4
0
4
4
7
2
1
3
3
34
26
10-18
2-6
4-4
4
2
6
3
5
0
1
4
18
14
5-10
2-4
2-2
0
7
7
8
3
0
4
2
23
4
2-5
0-0
0-0
5
2
7
0
0
1
0
1
24
4
1-8
0-2
2-2
1
2
3
1
0
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
22
7-13
4-6
4-4
0
2
2
5
3
0
2
1
19
8
2-5
0-2
4-4
1
3
4
0
0
0
3
4
9
7
3-6
0-2
1-2
1
3
4
0
0
2
0
2
20
6
3-6
0-1
0-1
3
2
5
0
0
0
0
3
4
6
2-3
2-3
0-0
0
1
1
0
1
0
0
0
8
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-3
0-3
0-0
0
2
2
2
1
1
2
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
7-10
2-4
5-5
3
2
5
3
2
0
5
2
20
14
3-8
2-6
6-6
0
2
2
2
0
0
1
2
27
13
6-7
0-0
1-3
0
3
3
1
1
3
0
4
25
11
5-11
0-3
1-2
0
2
2
7
1
0
5
2
21
8
4-10
0-4
0-0
1
5
6
0
0
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
10
11
2-4
1-3
6-6
0
1
1
0
1
0
0
1
20
10
4-11
2-6
0-0
1
3
4
2
1
0
3
3
20
9
3-5
1-2
2-2
1
3
4
2
1
1
1
2
11
4
1-4
0-1
2-4
1
3
4
0
0
0
1
0
14
3
1-2
1-2
0-0
0
5
5
0
0
0
1
0
20
3
0-5
0-3
3-4
1
1
2
3
1
0
3
0
15
3
1-3
1-1
0-0
0
1
1
2
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0