Football.com
23/04/2024 23:30
105-93
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
24
26
28
27
105
Phoenix Suns
21
30
20
22
93
45
56
48
49
198
Thống kê cầu thủ
Jaden McDaniels
25
PTS
20
Devin Booker
Chi tiết
1Q(24 - 21)
2Q(50 - 51)
3Q(78 - 71)
4Q(105 - 93)

47'34''

105 - 93

Nassir Little

+2

46'59''

105 - 91

Nassir Little

+3

45'43''

105 - 88

Nickeil Alexander-Walker

+1

45'43''

104 - 88

Nickeil Alexander-Walker

+2

44'34''

102 - 88

Kevin Durant

+1
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.23
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.61
  • 4
1.65

Rise

2.48%

Tỷ lệ cược nhà

1.61

1.65

10 trận gần đây nhất

7W 3L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
10
Phoenix SunsPhoenix Suns
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(35/78)
Field Goals %
45%(35/78)
57%(26/46)
2-Point Field Goals %
48%(27/56)
28%(9/32)
3-Point Field Goals %
36%(8/22)
87%(26/30)
Free Throws %
79%(15/19)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
41
29
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
11
Khác
23
Assist
19
2
Blocked
1
11
Steals
7
13
Turnovers
19
6
Timeouts
7
19
Biggest Lead
8
21
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
25
10-17
2-4
3-4
5
3
8
3
1
0
1
3
31
18
7-13
3-6
1-1
2
2
4
4
2
0
2
0
39
18
6-8
0-0
6-7
2
7
9
2
3
1
1
2
37
15
3-12
2-6
7-8
0
5
5
8
3
1
3
4
23
12
3-7
1-4
5-5
0
8
8
1
1
0
4
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
10
4-10
1-4
1-1
0
2
2
5
1
0
1
2
16
5
1-5
0-3
3-4
0
2
2
0
0
0
1
2
10
2
1-4
0-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
20
6-13
1-6
7-8
1
2
3
5
2
0
6
6
41
18
6-15
0-2
6-7
0
6
6
2
1
1
2
3
42
14
6-17
2-4
0-0
1
3
4
6
0
0
4
2
31
10
5-11
0-1
0-2
6
8
14
4
0
0
3
4
17
3
1-2
1-2
0-0
1
2
3
0
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
5-9
3-5
2-2
1
2
3
1
1
0
0
1
17
8
4-8
0-0
0-0
0
2
2
0
2
0
1
1
2
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-0
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0