Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
24
26
28
27
105

Phoenix Suns
21
30
20
22
93
45
56
48
49
198
Chi tiết
1Q(24 - 21)
2Q(50 - 51)
3Q(78 - 71)
4Q(105 - 93)
47'34''
105 - 93
Nassir Little
+2
46'59''
105 - 91
Nassir Little
+3
45'43''
105 - 88
Nickeil Alexander-Walker
+1
45'43''
104 - 88
Nickeil Alexander-Walker
+2
44'34''
102 - 88
Kevin Durant
+1
Tỷ lệ cược
1
1.61
2
2.23
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.61
- 4
1.65
Rise
2.48%
Tỷ lệ cược nhà
1.61
1.65
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Minnesota Timberwolves | 82 | 56-26 | .683 |
| 10 | Phoenix Suns | 82 | 49-33 | .598 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(35/78)
Field Goals %
45%(35/78)
57%(26/46)
2-Point Field Goals %
48%(27/56)
28%(9/32)
3-Point Field Goals %
36%(8/22)
87%(26/30)
Free Throws %
79%(15/19)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
41
29
Defensive Rebounds
30
10
Offensive Rebounds
11
Khác
23
Assist
19
2
Blocked
1
11
Steals
7
13
Turnovers
19
6
Timeouts
7
19
Biggest Lead
8
21
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
25
10-17
2-4
3-4
5
3
8
3
1
0
1
3
31
18
7-13
3-6
1-1
2
2
4
4
2
0
2
0
39
18
6-8
0-0
6-7
2
7
9
2
3
1
1
2
37
15
3-12
2-6
7-8
0
5
5
8
3
1
3
4
23
12
3-7
1-4
5-5
0
8
8
1
1
0
4
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
10
4-10
1-4
1-1
0
2
2
5
1
0
1
2
16
5
1-5
0-3
3-4
0
2
2
0
0
0
1
2
10
2
1-4
0-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
3
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
20
6-13
1-6
7-8
1
2
3
5
2
0
6
6
41
18
6-15
0-2
6-7
0
6
6
2
1
1
2
3
42
14
6-17
2-4
0-0
1
3
4
6
0
0
4
2
31
10
5-11
0-1
0-2
6
8
14
4
0
0
3
4
17
3
1-2
1-2
0-0
1
2
3
0
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
5-9
3-5
2-2
1
2
3
1
1
0
0
1
17
8
4-8
0-0
0-0
0
2
2
0
2
0
1
1
2
5
2-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
17
0
0-0
0-0
0-0
1
3
4
1
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
101.0105
Scored Points Average
9386.4
106.093
Points Allowed Average
10584.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns106
125
20/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
95
23/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
93
27/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves109
126
29/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves116
122
01/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns02/05/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves04/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns17/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
117
30/01/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves113
121
03/03/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves98
116
29/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns124
109
22/11/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves114
113
09/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
108
18/03/26
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns116
104
13/12/26 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves22/12/26 01:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns31/01/27 23:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns06/03/27 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves






























