Football.com
22/11/2025 02:00
114-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
32
30
19
33
114
Minnesota Timberwolves
24
25
33
31
113
56
55
52
64
227
Thống kê cầu thủ
Dillon Brooks
22
PTS
41
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(32 - 24)
2Q(62 - 49)
3Q(81 - 82)
4Q(114 - 113)

47'53''

114 - 113

Collin Gillespie

+2

47'38''

112 - 113

Jordan Goodwin

+2

47'16''

110 - 113

Jordan Goodwin

+3

47'10''

107 - 113

Royce O'Neale

+2

46'51''

105 - 113

Donte DiVincenzo

+1
Tỷ lệ cược
1
2.35
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.35
  • 4
2.43

Rise

3.40%

Tỷ lệ cược nhà

2.35

2.43

10 trận gần đây nhất

1W 9L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
15
Phoenix SunsPhoenix Suns
8245-37.549
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(39/81)
Field Goals %
45%(39/86)
50%(25/50)
2-Point Field Goals %
55%(27/49)
45%(14/31)
3-Point Field Goals %
32%(12/37)
76%(22/29)
Free Throws %
70%(23/33)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
37
30
Defensive Rebounds
23
15
Offensive Rebounds
14
Khác
25
Assist
18
2
Blocked
4
13
Steals
17
27
Turnovers
19
8
Timeouts
6
18
Biggest Lead
9
29
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
22
8-17
4-8
2-4
0
5
5
1
2
0
3
6
26
19
6-9
0-0
7-8
3
5
8
0
1
1
1
4
34
16
4-18
1-6
7-9
1
2
3
10
1
0
9
6
31
16
5-8
3-6
3-4
1
2
3
2
0
0
2
3
23
4
1-3
1-2
1-2
1
2
3
1
2
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
7-12
4-7
2-2
0
7
7
4
2
0
3
2
29
13
6-9
1-2
0-0
4
2
6
4
2
0
2
0
7
2
1-3
0-0
0-0
3
1
4
0
0
0
3
1
12
2
1-2
0-0
0-0
2
3
5
3
3
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
41
14-24
5-11
8-12
0
5
5
4
4
1
5
4
34
20
6-13
2-7
6-9
1
4
5
2
1
0
5
3
40
13
5-12
0-5
3-3
3
2
5
2
4
0
1
4
34
12
5-10
0-0
2-4
7
5
12
4
0
1
2
5
31
9
2-9
2-7
3-3
0
2
2
3
4
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
9
4-10
1-3
0-0
1
1
2
2
2
2
1
2
9
5
2-3
1-1
0-0
1
0
1
0
1
0
2
0
14
3
1-4
1-3
0-0
0
2
2
1
0
0
1
2
7
1
0-1
0-0
1-2
1
2
3
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0