Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
32
30
19
33
114

Minnesota Timberwolves
24
25
33
31
113
56
55
52
64
227
Chi tiết
1Q(32 - 24)
2Q(62 - 49)
3Q(81 - 82)
4Q(114 - 113)
47'53''
114 - 113
Collin Gillespie
+2
47'38''
112 - 113
Jordan Goodwin
+2
47'16''
110 - 113
Jordan Goodwin
+3
47'10''
107 - 113
Royce O'Neale
+2
46'51''
105 - 113
Donte DiVincenzo
+1
Tỷ lệ cược
1
2.35
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.35
- 4
2.43
Rise
3.40%
Tỷ lệ cược nhà
2.35
2.43
10 trận gần đây nhất
1W 9L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 15 | Phoenix Suns | 82 | 45-37 | .549 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(39/81)
Field Goals %
45%(39/86)
50%(25/50)
2-Point Field Goals %
55%(27/49)
45%(14/31)
3-Point Field Goals %
32%(12/37)
76%(22/29)
Free Throws %
70%(23/33)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
37
30
Defensive Rebounds
23
15
Offensive Rebounds
14
Khác
25
Assist
18
2
Blocked
4
13
Steals
17
27
Turnovers
19
8
Timeouts
6
18
Biggest Lead
9
29
Fouls
23
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
22
8-17
4-8
2-4
0
5
5
1
2
0
3
6
26
19
6-9
0-0
7-8
3
5
8
0
1
1
1
4
34
16
4-18
1-6
7-9
1
2
3
10
1
0
9
6
31
16
5-8
3-6
3-4
1
2
3
2
0
0
2
3
23
4
1-3
1-2
1-2
1
2
3
1
2
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
7-12
4-7
2-2
0
7
7
4
2
0
3
2
29
13
6-9
1-2
0-0
4
2
6
4
2
0
2
0
7
2
1-3
0-0
0-0
3
1
4
0
0
0
3
1
12
2
1-2
0-0
0-0
2
3
5
3
3
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
41
14-24
5-11
8-12
0
5
5
4
4
1
5
4
34
20
6-13
2-7
6-9
1
4
5
2
1
0
5
3
40
13
5-12
0-5
3-3
3
2
5
2
4
0
1
4
34
12
5-10
0-0
2-4
7
5
12
4
0
1
2
5
31
9
2-9
2-7
3-3
0
2
2
3
4
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
9
4-10
1-3
0-0
1
1
2
2
2
2
1
2
9
5
2-3
1-1
0-0
1
0
1
0
1
0
2
0
14
3
1-4
1-3
0-0
0
2
2
1
0
0
1
2
7
1
0-1
0-0
1-2
1
2
3
0
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.4114
Scored Points Average
113101.0
84.4113
Points Allowed Average
114106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns106
125
20/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
95
23/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
93
27/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves109
126
29/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves116
122
01/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns02/05/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves04/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns17/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
117
30/01/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves113
121
03/03/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves98
116
29/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns124
109
22/11/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves114
113
09/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
108
18/03/26
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns116
104
13/12/26 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves22/12/26 01:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns31/01/27 23:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns06/03/27 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves



























