Football.com
29/03/2025 00:00
124-109
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
27
30
35
32
124
Phoenix Suns
21
24
30
34
109
48
54
65
66
233
Thống kê cầu thủ
Julius Randle
25
PTS
23
Kevin Durant
Chi tiết
1Q(27 - 21)
2Q(57 - 45)
3Q(92 - 75)
4Q(124 - 109)

47'50''

124 - 109

Royce O'Neale

+3

47'11''

124 - 106

Collin Gillespie

+2

47'05''

124 - 104

Anthony Edwards

+3

45'55''

121 - 104

Devin Booker

+2

45'29''

121 - 102

Kevin Durant

+3
Tỷ lệ cược
1
1.30
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.30
  • 4
1.32

Rise

1.54%

Tỷ lệ cược nhà

1.30

1.32

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
21
Phoenix SunsPhoenix Suns
8236-46.439
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(47/89)
Field Goals %
52%(41/79)
56%(28/50)
2-Point Field Goals %
55%(23/42)
49%(19/39)
3-Point Field Goals %
49%(18/37)
85%(11/13)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
34
31
Defensive Rebounds
26
12
Offensive Rebounds
8
Khác
31
Assist
28
4
Blocked
4
12
Steals
6
11
Turnovers
16
4
Timeouts
6
22
Biggest Lead
2
18
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
25
9-15
2-4
5-5
1
5
6
8
1
1
0
1
27
20
8-19
4-10
0-0
3
1
4
5
1
0
2
1
37
17
8-9
0-0
1-2
5
8
13
1
4
1
4
5
31
16
6-10
2-3
2-3
1
2
3
1
1
1
0
1
29
13
5-10
3-7
0-0
0
3
3
4
2
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
4-9
3-6
2-2
1
1
2
5
2
0
1
3
26
9
3-7
3-5
0-0
1
6
7
4
1
0
1
2
20
8
3-8
1-3
1-1
0
3
3
3
0
0
1
2
9
3
1-2
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
7-19
3-6
6-6
0
6
6
2
2
2
4
1
26
22
9-11
4-5
0-0
1
4
5
10
1
0
1
0
39
10
4-14
0-6
2-3
0
0
0
6
1
0
4
2
22
9
3-5
3-5
0-0
1
2
3
1
0
1
2
3
23
3
1-2
0-0
1-2
2
2
4
0
0
0
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
7-12
7-12
0-0
0
2
2
2
0
0
0
0
18
8
4-8
0-2
0-0
2
2
4
4
0
0
1
0
24
6
3-4
0-0
0-0
1
3
4
2
2
1
0
3
15
4
2-3
0-0
0-2
1
3
4
1
0
0
0
2
12
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0