Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
27
30
35
32
124

Phoenix Suns
21
24
30
34
109
48
54
65
66
233
Chi tiết
1Q(27 - 21)
2Q(57 - 45)
3Q(92 - 75)
4Q(124 - 109)
47'50''
124 - 109
Royce O'Neale
+3
47'11''
124 - 106
Collin Gillespie
+2
47'05''
124 - 104
Anthony Edwards
+3
45'55''
121 - 104
Devin Booker
+2
45'29''
121 - 102
Kevin Durant
+3
Tỷ lệ cược
1
1.30
2
3.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.30
- 4
1.32
Rise
1.54%
Tỷ lệ cược nhà
1.30
1.32
10 trận gần đây nhất
8W 2L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 21 | Phoenix Suns | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(47/89)
Field Goals %
52%(41/79)
56%(28/50)
2-Point Field Goals %
55%(23/42)
49%(19/39)
3-Point Field Goals %
49%(18/37)
85%(11/13)
Free Throws %
69%(9/13)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
34
31
Defensive Rebounds
26
12
Offensive Rebounds
8
Khác
31
Assist
28
4
Blocked
4
12
Steals
6
11
Turnovers
16
4
Timeouts
6
22
Biggest Lead
2
18
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
25
9-15
2-4
5-5
1
5
6
8
1
1
0
1
27
20
8-19
4-10
0-0
3
1
4
5
1
0
2
1
37
17
8-9
0-0
1-2
5
8
13
1
4
1
4
5
31
16
6-10
2-3
2-3
1
2
3
1
1
1
0
1
29
13
5-10
3-7
0-0
0
3
3
4
2
1
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
4-9
3-6
2-2
1
1
2
5
2
0
1
3
26
9
3-7
3-5
0-0
1
6
7
4
1
0
1
2
20
8
3-8
1-3
1-1
0
3
3
3
0
0
1
2
9
3
1-2
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
23
7-19
3-6
6-6
0
6
6
2
2
2
4
1
26
22
9-11
4-5
0-0
1
4
5
10
1
0
1
0
39
10
4-14
0-6
2-3
0
0
0
6
1
0
4
2
22
9
3-5
3-5
0-0
1
2
3
1
0
1
2
3
23
3
1-2
0-0
1-2
2
2
4
0
0
0
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
21
7-12
7-12
0-0
0
2
2
2
0
0
0
0
18
8
4-8
0-2
0-0
2
2
4
4
0
0
1
0
24
6
3-4
0-0
0-0
1
3
4
2
2
1
0
3
15
4
2-3
0-0
0-2
1
3
4
1
0
0
0
2
12
3
1-1
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
101.0124
Scored Points Average
10986.4
106.0109
Points Allowed Average
12484.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns106
125
20/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
95
23/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
93
27/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves109
126
29/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves116
122
01/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns02/05/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves04/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns17/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
117
30/01/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves113
121
03/03/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves98
116
29/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns124
109
22/11/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves114
113
09/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
108
18/03/26
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns116
104
13/12/26 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves22/12/26 01:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns31/01/27 23:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns06/03/27 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves




































