Football.com
20/04/2024 19:30
120-95
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
27
34
31
28
120
Phoenix Suns
28
23
21
23
95
55
57
52
51
215
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
33
PTS
31
Kevin Durant
Chi tiết
1Q(27 - 28)
2Q(61 - 51)
3Q(92 - 72)
4Q(120 - 95)

47'42''

120 - 95

Josh Okogie

+2

47'12''

120 - 93

Luka Garza

+3

46'47''

117 - 93

Luka Garza

+2

46'19''

115 - 93

Jordan McLaughlin

+2

45'38''

113 - 93

Nassir Little

+2
Tỷ lệ cược
1
1.73
2
2.03
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.73
  • 4
1.73

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.73

1.73

10 trận gần đây nhất

5W 5L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
10
Phoenix SunsPhoenix Suns
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(44/88)
Field Goals %
44%(33/75)
57%(32/56)
2-Point Field Goals %
51%(24/47)
38%(12/32)
3-Point Field Goals %
32%(9/28)
91%(20/22)
Free Throws %
80%(20/25)
Bắt bóng bật bảng
52
Total Rebounds
28
39
Defensive Rebounds
25
13
Offensive Rebounds
3
Khác
26
Assist
16
2
Blocked
6
8
Steals
9
14
Turnovers
15
7
Timeouts
6
27
Biggest Lead
5
24
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
33
14-24
4-8
1-2
1
8
9
6
2
0
6
4
26
19
5-9
1-2
8-8
1
6
7
4
1
0
2
4
37
14
4-6
0-0
6-7
6
10
16
2
0
0
1
4
37
9
3-7
0-2
3-3
2
4
6
0
0
2
2
2
27
4
2-12
0-3
0-0
2
1
3
7
0
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
18
7-12
4-9
0-0
1
3
4
2
4
0
1
2
19
12
4-10
2-6
2-2
0
2
2
2
1
0
0
1
3
5
2-2
1-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
3
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
4
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
9
2
1-3
0-1
0-0
0
3
3
3
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
31
11-17
2-2
7-9
0
7
7
1
1
1
5
1
37
18
5-16
2-6
6-6
0
2
2
5
1
0
1
4
37
15
6-10
1-3
2-3
1
1
2
6
3
0
1
2
26
9
4-6
0-1
1-3
0
4
4
1
2
3
2
4
25
4
0-3
0-3
4-4
1
4
5
2
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
5-10
4-8
0-0
1
3
4
0
0
0
0
3
3
2
1-3
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
1
1
2
21
0
0-5
0-4
0-0
0
2
2
1
1
1
2
1
3
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0