Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Netherlands
21
13
18
13
65

Austria
12
23
14
15
64
33
36
32
28
129
Chi tiết
1Q(21 - 12)
2Q(34 - 35)
3Q(52 - 49)
4Q(65 - 64)
-
65 - 64
+
-
63 - 64
+
-
63 - 61
+
-
63 - 60
+
-
63 - 58
+
Tỷ lệ cược
1
1.47
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.47
- 4
1.75
Rise
19.05%
Tỷ lệ cược nhà
1.47
1.75
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Austria | 4 | 2-2 | .500 |
| 3 | Bulgaria | 4 | 1-3 | .250 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Latvia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Netherlands | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Austria | 6 | 1-5 | .167 |
Qualifying round
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
79.065
Scored Points Average
6472.4
85.864
Points Allowed Average
6598.0





