Football.com
13/04/2026 18:00
81-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Oldenburg
14
24
24
19
81
Rostock Seawolves
15
23
25
16
79
29
47
49
35
160
Thống kê cầu thủ
Chris Clemons
28
PTS
18
D'Shawn Schwartz
Chi tiết
1Q(14 - 15)
2Q(38 - 38)
3Q(62 - 63)
4Q(81 - 79)

39'45''

81 - 79

+1

39'40''

80 - 79

+1

39'25''

80 - 78

+3

38'19''

77 - 78

+1

38'19''

76 - 78

+1
Tỷ lệ cược
1
1.77
2
1.97
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.77
  • 4
1.84

Rise

3.95%

Tỷ lệ cược nhà

1.77

1.84

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3417-17.500
11
Baskets OldenburgBaskets Oldenburg
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 1L
Kết quả
3W 2L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
EWE-Arena Oldenburg (Oldenburg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(25/65)
Field Goals %
40%(27/68)
39%(16/41)
2-Point Field Goals %
46%(13/28)
38%(9/24)
3-Point Field Goals %
35%(14/40)
88%(22/25)
Free Throws %
69%(11/16)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
44
30
Defensive Rebounds
29
10
Offensive Rebounds
15
Khác
10
Assist
21
2
Blocked
4
6
Steals
3
7
Turnovers
12
3
Timeouts
3
6
Biggest Lead
5
18
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Baskets Oldenburg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
28
10-18
4-8
4-4
1
5
6
6
0
0
0
3
29
14
5-8
2-3
2-2
3
3
6
0
2
1
2
2
28
12
4-10
1-4
3-3
0
4
4
0
0
0
0
2
23
8
3-8
2-4
0-0
1
2
3
1
2
0
0
1
21
0
0-3
0-1
0-0
2
1
3
0
1
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
13
1-10
0-1
11-12
1
3
4
3
0
1
0
3
15
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
0
1
0
0
1
10
2
1-3
0-0
0-2
1
3
4
0
0
0
2
2
15
2
0-3
0-2
2-2
0
2
2
0
0
0
2
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
5-14
3-9
4-5
2
1
3
3
1
0
2
3
27
12
5-8
0-0
2-3
6
3
9
3
0
2
1
3
32
6
2-8
0-4
2-4
2
6
8
0
0
0
1
3
15
5
2-5
1-4
0-0
0
1
1
2
0
1
1
1
27
4
1-4
1-2
1-2
0
3
3
8
0
1
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
18
6-12
4-9
2-2
3
6
9
1
1
0
1
3
20
15
5-10
5-9
0-0
0
1
1
2
1
0
0
2
12
2
1-4
0-3
0-0
1
0
1
1
0
0
2
2
5
0
0-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0