Football.com
12/03/2022 01:00
100-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
23
21
28
28
100
Dallas Mavericks
31
36
29
17
113
54
57
57
45
213
Thống kê cầu thủ
Kevin Porter
17
PTS
30
Luka Doncic
Chi tiết
1Q(23 - 31)
2Q(44 - 67)
3Q(72 - 96)
4Q(100 - 113)

47'13''

100 - 113

Garrison Mathews

+1

46'53''

99 - 113

Josh Christopher

+2

46'01''

97 - 113

Daishen Nix

+1

45'59''

96 - 113

Luka Doncic

+2

45'37''

96 - 111

Josh Christopher

+2
Tỷ lệ cược
1
5.80
2
1.12
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
5.80
  • 4
4.90

Drop

15.52%

Tỷ lệ cược nhà

5.80

4.90

10 trận gần đây nhất

2W 8L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Dallas MavericksDallas Mavericks
8252-30.634
30
Houston RocketsHouston Rockets
8220-62.244
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(41/86)
Field Goals %
45%(40/88)
63%(35/56)
2-Point Field Goals %
56%(29/52)
20%(6/30)
3-Point Field Goals %
31%(11/36)
63%(12/19)
Free Throws %
79%(22/28)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
47
34
Defensive Rebounds
35
5
Offensive Rebounds
12
Khác
29
Assist
20
3
Blocked
8
9
Steals
6
11
Turnovers
13
5
Timeouts
5
5
Biggest Lead
29
23
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
7-11
3-7
0-1
0
4
4
4
0
1
4
4
26
11
5-11
0-2
1-2
1
0
1
6
2
0
1
1
30
11
5-13
0-4
1-2
0
6
6
0
0
0
0
4
19
6
3-9
0-2
0-0
1
5
6
1
1
0
2
5
20
4
0-2
0-2
4-4
0
1
1
3
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
8-17
1-6
0-1
0
3
3
2
1
0
1
1
22
16
8-8
0-0
0-0
1
10
11
0
0
2
1
4
15
7
3-4
1-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
23
7
1-4
1-4
4-5
1
1
2
3
3
0
1
1
24
3
1-6
0-1
1-2
0
3
3
7
1
0
1
2
4
1
0-1
0-1
1-2
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
30
9-19
5-11
7-10
1
13
14
6
0
2
5
1
31
26
9-11
0-0
8-9
6
6
12
3
0
2
2
2
33
16
6-13
1-4
3-4
0
3
3
7
2
1
1
4
35
10
4-10
1-2
1-1
3
3
6
1
4
2
0
4
36
8
3-9
2-8
0-0
0
2
2
1
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
6-11
1-2
2-2
0
1
1
1
0
0
2
2
21
6
2-10
1-7
1-2
1
4
5
1
0
0
1
2
17
2
1-3
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0