Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
23
21
28
28
100

Dallas Mavericks
31
36
29
17
113
54
57
57
45
213
Chi tiết
1Q(23 - 31)
2Q(44 - 67)
3Q(72 - 96)
4Q(100 - 113)
47'13''
100 - 113
Garrison Mathews
+1
46'53''
99 - 113
Josh Christopher
+2
46'01''
97 - 113
Daishen Nix
+1
45'59''
96 - 113
Luka Doncic
+2
45'37''
96 - 111
Josh Christopher
+2
Tỷ lệ cược
1
5.80
2
1.12
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.80
- 4
4.90
Drop
15.52%
Tỷ lệ cược nhà
5.80
4.90
10 trận gần đây nhất
2W 8L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 5 | Dallas Mavericks | 82 | 52-30 | .634 |
| 30 | Houston Rockets | 82 | 20-62 | .244 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(41/86)
Field Goals %
45%(40/88)
63%(35/56)
2-Point Field Goals %
56%(29/52)
20%(6/30)
3-Point Field Goals %
31%(11/36)
63%(12/19)
Free Throws %
79%(22/28)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
47
34
Defensive Rebounds
35
5
Offensive Rebounds
12
Khác
29
Assist
20
3
Blocked
8
9
Steals
6
11
Turnovers
13
5
Timeouts
5
5
Biggest Lead
29
23
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
7-11
3-7
0-1
0
4
4
4
0
1
4
4
26
11
5-11
0-2
1-2
1
0
1
6
2
0
1
1
30
11
5-13
0-4
1-2
0
6
6
0
0
0
0
4
19
6
3-9
0-2
0-0
1
5
6
1
1
0
2
5
20
4
0-2
0-2
4-4
0
1
1
3
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
8-17
1-6
0-1
0
3
3
2
1
0
1
1
22
16
8-8
0-0
0-0
1
10
11
0
0
2
1
4
15
7
3-4
1-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
0
23
7
1-4
1-4
4-5
1
1
2
3
3
0
1
1
24
3
1-6
0-1
1-2
0
3
3
7
1
0
1
2
4
1
0-1
0-1
1-2
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
30
9-19
5-11
7-10
1
13
14
6
0
2
5
1
31
26
9-11
0-0
8-9
6
6
12
3
0
2
2
2
33
16
6-13
1-4
3-4
0
3
3
7
2
1
1
4
35
10
4-10
1-2
1-1
3
3
6
1
4
2
0
4
36
8
3-9
2-8
0-0
0
2
2
1
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
6-11
1-2
2-2
0
1
1
1
0
0
2
2
21
6
2-10
1-7
1-2
1
4
5
1
0
0
1
2
17
2
1-3
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Wons
93.2100
Scored Points Average
11392.6
87.2113
Points Allowed Average
10091.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/12/22
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets129
114
03/01/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks106
111
29/11/23
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets121
115
23/12/23
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks122
96
31/03/24
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks107
125
07/04/24
AET
Dallas Mavericks
Houston Rockets147
136
01/11/24
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets102
108
02/01/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
99
08/02/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets116
105
15/03/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks133
96
04/11/25
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks110
102
07/12/25
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets122
109
04/01/26
FT
Dallas Mavericks
Houston Rockets110
104
01/02/26
FT
Houston Rockets
Dallas Mavericks111
107






























