Football.com
09/03/2025 18:00
94-63
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
23
21
22
28
94
Paris Basketball
19
19
13
12
63
42
40
35
40
157
Thống kê cầu thủ
Mike James
22
PTS
18
TJ Shorts
Chi tiết
1Q(23 - 19)
2Q(44 - 38)
3Q(66 - 51)
4Q(94 - 63)

39'27''

94 - 63

+1

39'27''

93 - 63

+1

38'53''

92 - 63

+3

38'37''

89 - 63

+1

38'37''

89 - 62

+1
Tỷ lệ cược
1
1.30
2
3.35
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.30
  • 4
1.31

Rise

0.77%

Tỷ lệ cược nhà

1.30

1.31

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Paris BasketballParis Basketball
3023-7.767
3
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(31/53)
Field Goals %
35%(24/68)
71%(25/35)
2-Point Field Goals %
43%(17/40)
33%(6/18)
3-Point Field Goals %
25%(7/28)
93%(26/28)
Free Throws %
89%(8/9)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
26
30
Defensive Rebounds
14
7
Offensive Rebounds
12
Khác
18
Assist
15
2
Blocked
3
1
Steals
9
15
Turnovers
13
2
Timeouts
3
31
Biggest Lead
3
15
Fouls
26
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
22
6-10
2-3
8-8
2
3
5
6
0
0
2
0
26
10
3-7
0-3
4-5
0
5
5
1
0
0
3
1
26
9
3-4
0-0
3-3
0
3
3
4
0
0
2
3
19
8
4-6
0-1
0-0
0
4
4
1
0
0
1
2
17
7
2-3
0-1
3-3
0
6
6
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
9
3-6
2-4
1-1
1
1
2
2
0
1
1
4
12
9
1-1
0-0
7-8
1
0
1
0
1
0
3
1
19
6
3-9
0-3
0-0
1
3
4
0
0
1
0
0
9
5
2-3
1-2
0-0
0
2
2
1
0
0
1
2
15
5
2-2
1-1
0-0
2
3
5
2
0
0
0
1
3
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
18
8-16
2-3
0-0
0
1
1
4
3
0
0
2
24
8
3-7
2-4
0-0
0
4
4
3
0
0
1
2
20
7
2-2
1-1
2-2
0
1
1
0
1
0
1
2
20
4
2-4
0-0
0-0
2
1
3
1
3
0
2
3
23
2
0-4
0-4
2-2
1
2
3
1
1
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
9
3-7
1-4
2-2
0
1
1
3
0
0
3
2
20
8
3-16
0-6
2-3
1
0
1
3
1
1
0
4
17
5
2-4
1-3
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
10
2
1-3
0-0
0-0
1
2
3
0
0
1
0
3
9
0
0-0
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
1
5
16
0
0-5
0-3
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0