Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
22
26
20
31
99

Orlando Magic
26
38
20
25
109
48
64
40
56
208
Chi tiết
1Q(22 - 26)
2Q(48 - 64)
3Q(68 - 84)
4Q(99 - 109)
47'58''
99 - 109
Anthony Black
+1
47'58''
99 - 108
Anthony Black
+1
47'43''
99 - 107
Tyus Jones
+2
47'16''
97 - 107
Josh Okogie
+2
47'06''
95 - 107
Franz Wagner
+2
Tỷ lệ cược
1
1.68
2
2.11
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.68
- 4
2.44
Rise
45.24%
Tỷ lệ cược nhà
1.68
2.44
10 trận gần đây nhất
5W 5L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 15 | Orlando Magic | 82 | 41-41 | .500 |
| 21 | Phoenix Suns | 82 | 36-46 | .439 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(35/83)
Field Goals %
51%(39/76)
55%(23/42)
2-Point Field Goals %
60%(28/47)
29%(12/41)
3-Point Field Goals %
38%(11/29)
68%(17/25)
Free Throws %
80%(20/25)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
38
29
Defensive Rebounds
30
16
Offensive Rebounds
8
Khác
25
Assist
28
2
Blocked
7
5
Steals
5
13
Turnovers
10
5
Timeouts
6
1
Biggest Lead
19
21
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
18
7-17
4-11
0-0
1
1
2
8
0
0
0
1
38
17
5-14
1-7
6-6
0
2
2
5
1
0
2
5
32
12
6-8
0-0
0-1
3
4
7
2
2
0
1
1
23
8
3-7
0-0
2-3
5
6
11
6
0
0
3
3
21
5
2-8
1-4
0-0
4
2
6
1
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
5-10
4-9
3-7
0
4
4
1
0
0
4
4
24
11
3-5
2-2
3-4
2
3
5
2
2
1
1
3
13
8
3-5
0-2
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
19
2
1-8
0-5
0-0
1
6
7
0
0
1
1
2
5
1
0-1
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
32
12-24
4-8
4-5
0
5
5
8
0
0
1
2
31
17
7-8
0-0
3-4
3
7
10
1
0
2
1
5
29
12
4-11
2-7
2-2
0
2
2
1
0
2
3
1
34
9
3-5
1-2
2-2
0
1
1
2
1
0
1
1
26
3
1-5
1-3
0-0
1
4
5
6
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
20
5-10
3-5
7-8
0
4
4
9
3
0
3
1
12
9
4-7
0-2
1-1
1
5
6
0
0
0
1
2
19
7
3-6
0-2
1-2
2
1
3
0
1
3
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-1
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
86.499
Scored Points Average
10996.2
84.4109
Points Allowed Average
9993.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
13/02/22
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic132
105
09/03/22
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns99
102
12/11/22
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns114
97
17/03/23
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic116
113
01/01/24
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic112
107
28/01/24
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns113
98
19/11/24
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic99
109
08/12/24
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns115
110
21/02/26
AET
Phoenix Suns
Orlando Magic113
110
31/03/26
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns115
111
06/11/26 02:00
Phoenix Suns
Orlando Magic10/03/27 00:00
Orlando Magic
Phoenix Suns



































