Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Orlando Magic
28
42
24
21
115

Phoenix Suns
21
35
38
17
111
49
77
62
38
226
Chi tiết
1Q(28 - 21)
2Q(70 - 56)
3Q(94 - 94)
4Q(115 - 111)
47'58''
115 - 111
Tristan da Silva
+1
47'58''
114 - 111
Tristan da Silva
+1
47'56''
113 - 111
Devin Booker
+3
47'53''
113 - 108
Desmond Bane
+2
45'40''
111 - 108
Jalen Suggs
+1
Tỷ lệ cược
1
1.65
2
2.16
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.65
- 4
1.75
Rise
6.06%
Tỷ lệ cược nhà
1.65
1.75
10 trận gần đây nhất
9W 1L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 13 | Orlando Magic | 82 | 45-37 | .549 |
| 15 | Phoenix Suns | 82 | 45-37 | .549 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmKia Center (Orlando, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(35/79)
Field Goals %
40%(35/88)
50%(25/50)
2-Point Field Goals %
50%(21/42)
34%(10/29)
3-Point Field Goals %
30%(14/46)
85%(35/41)
Free Throws %
77%(27/35)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
41
37
Defensive Rebounds
30
9
Offensive Rebounds
11
Khác
24
Assist
24
1
Blocked
4
13
Steals
9
25
Turnovers
20
6
Timeouts
7
16
Biggest Lead
2
29
Fouls
32
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
21
6-16
2-6
7-8
1
5
6
5
1
1
5
4
37
20
6-11
2-5
6-6
1
7
8
7
4
0
6
4
37
19
6-14
1-3
6-9
0
9
9
8
0
0
4
4
28
15
4-7
1-1
6-7
4
8
12
0
2
0
6
4
25
9
3-11
0-4
3-3
1
2
3
0
1
0
0
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
12
4-5
2-2
2-2
0
3
3
1
3
0
0
2
14
12
4-6
2-3
2-2
1
1
2
0
0
0
1
2
4
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
1
1
0
1
1
14
3
0-1
0-0
3-4
1
1
2
1
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
22
0
0-6
0-5
0-0
0
0
0
1
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
36
34
8-16
2-6
16-19
1
2
3
7
1
0
4
4
27
11
4-8
2-6
1-1
1
1
2
3
2
0
2
3
21
9
4-13
1-3
0-0
1
4
5
0
0
0
1
5
19
8
3-10
0-5
2-2
1
0
1
2
2
0
4
1
24
5
2-2
0-0
1-2
1
9
10
5
0
1
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
14
4-8
4-7
2-2
0
9
9
4
1
1
1
4
15
11
4-9
1-5
2-4
3
1
4
0
0
0
2
3
32
10
4-14
2-10
0-0
0
2
2
1
0
0
2
6
29
9
2-8
2-4
3-5
3
2
5
2
3
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
2
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
108.2115
Scored Points Average
111101.4
106.2111
Points Allowed Average
115101.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
13/02/22
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic132
105
09/03/22
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns99
102
12/11/22
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns114
97
17/03/23
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic116
113
01/01/24
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic112
107
28/01/24
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns113
98
19/11/24
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic99
109
08/12/24
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns115
110
21/02/26
AET
Phoenix Suns
Orlando Magic113
110
31/03/26
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns115
111
06/11/26 02:00
Phoenix Suns
Orlando Magic10/03/27 00:00
Orlando Magic
Phoenix Suns



























