Football.com
21/02/2026 22:00
113-110
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Phoenix Suns
21
22
34
19
17
113
Orlando Magic
25
26
22
23
14
110
46
48
56
42
31
223
Thống kê cầu thủ
Grayson Allen
27
PTS
34
Desmond Bane
Chi tiết
1Q(21 - 25)
2Q(43 - 51)
3Q(77 - 73)
4Q(96 - 96)
1OT(113 - 110)
2OT(113 - 110)

58'00''

113 - 110

Jalen Green

+3

57'57''

110 - 110

Jevon Carter

+3

55'19''

108 - 105

Jalen Green

+1

54'35''

107 - 105

Grayson Allen

+3

53'37''

104 - 105

Paolo Banchero

+2
Tỷ lệ cược
1
1.68
2
2.11
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.68
  • 4
1.62

Drop

3.57%

Tỷ lệ cược nhà

1.68

1.62

10 trận gần đây nhất

4W 6L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Orlando MagicOrlando Magic
8245-37.549
15
Phoenix SunsPhoenix Suns
8245-37.549
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
34%(40/117)
Field Goals %
43%(42/98)
39%(24/62)
2-Point Field Goals %
54%(32/59)
29%(16/55)
3-Point Field Goals %
26%(10/39)
71%(17/24)
Free Throws %
84%(16/19)
Bắt bóng bật bảng
65
Total Rebounds
53
43
Defensive Rebounds
43
22
Offensive Rebounds
10
Khác
20
Assist
24
4
Blocked
15
11
Steals
6
8
Turnovers
16
11
Timeouts
8
11
Biggest Lead
12
20
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
19
6-17
3-10
4-5
2
3
5
6
1
0
1
2
36
16
6-26
2-11
2-6
3
4
7
5
3
0
1
3
28
9
4-10
0-0
1-1
2
7
9
1
0
0
1
3
45
6
2-10
2-9
0-0
3
4
7
4
2
2
1
4
7
5
2-7
1-3
0-0
1
2
3
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
27
8-22
4-14
7-7
1
6
7
2
1
1
2
0
24
17
6-10
3-4
2-2
3
3
6
1
2
0
0
4
29
11
5-7
0-0
1-1
4
8
12
1
2
0
2
3
22
3
1-4
1-3
0-2
2
5
7
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-4
0-1
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
34
12-18
5-9
5-5
1
3
4
3
2
1
2
6
46
26
11-28
0-2
4-4
2
12
14
8
0
4
6
0
44
10
4-12
0-5
2-2
0
4
4
4
1
1
2
1
34
7
2-4
0-2
3-3
3
8
11
1
0
0
2
6
37
5
2-10
1-6
0-0
2
7
9
3
0
3
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
15
6-14
3-11
0-0
0
2
2
2
2
2
3
2
12
7
2-4
1-2
2-3
1
1
2
1
0
0
0
0
8
4
2-2
0-0
0-0
0
3
3
0
0
1
1
2
8
2
1-1
0-0
0-2
1
1
2
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
1
1
2
0
2
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0