Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
36
31
33
32
132

Orlando Magic
26
27
25
27
105
62
58
58
59
237
Chi tiết
1Q(36 - 26)
2Q(67 - 53)
3Q(100 - 78)
4Q(132 - 105)
47'40''
132 - 105
Elfrid Payton
+2
46'48''
130 - 105
Aaron Holiday
+3
46'19''
127 - 105
Cole Anthony
+1
46'19''
127 - 104
Cole Anthony
+1
46'04''
127 - 103
Admiral Schofield
+2
Tỷ lệ cược
1
1.05
2
8.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.05
- 4
1.04
Drop
0.95%
Tỷ lệ cược nhà
1.05
1.04
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phoenix Suns | 82 | 64-18 | .780 |
| 29 | Orlando Magic | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(55/105)
Field Goals %
43%(37/87)
56%(40/71)
2-Point Field Goals %
48%(22/46)
44%(15/34)
3-Point Field Goals %
37%(15/41)
70%(7/10)
Free Throws %
67%(16/24)
Bắt bóng bật bảng
52
Total Rebounds
44
45
Defensive Rebounds
40
7
Offensive Rebounds
4
Khác
40
Assist
25
2
Blocked
2
8
Steals
2
7
Turnovers
14
3
Timeouts
5
27
Biggest Lead
4
19
Fouls
9
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
26
10-24
3-9
3-3
1
4
5
5
0
1
0
0
25
17
8-11
0-0
1-2
2
8
10
1
0
0
0
0
29
14
6-8
2-4
0-0
0
4
4
2
1
0
1
2
24
11
4-7
1-4
2-2
0
7
7
2
0
0
0
1
26
10
4-11
2-5
0-0
0
5
5
15
2
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
6-9
2-3
0-0
0
3
3
4
2
0
1
0
8
10
4-5
2-3
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
25
10
4-9
1-4
1-1
1
1
2
1
0
0
0
2
21
10
4-11
2-2
0-2
2
4
6
9
1
0
1
2
13
8
4-8
0-0
0-0
1
6
7
1
1
1
0
5
7
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
20
7-14
1-4
5-8
0
6
6
10
0
1
3
4
32
17
6-14
3-6
2-3
0
4
4
3
0
0
3
0
25
14
6-12
0-4
2-3
2
9
11
2
0
0
1
0
28
12
5-9
2-5
0-0
0
1
1
3
0
0
3
1
23
6
2-4
2-2
0-0
0
7
7
1
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
4-12
4-10
3-4
2
8
10
2
0
0
0
1
21
13
5-10
3-5
0-0
0
1
1
1
0
0
1
0
7
2
1-3
0-1
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
26
2
1-5
0-3
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
7
2
0-2
0-1
2-2
0
0
0
1
1
0
0
0
14
2
0-2
0-0
2-4
0
3
3
0
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
4Wons
86.4132
Scored Points Average
10596.2
84.4105
Points Allowed Average
13293.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
13/02/22
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic132
105
09/03/22
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns99
102
12/11/22
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns114
97
17/03/23
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic116
113
01/01/24
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic112
107
28/01/24
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns113
98
19/11/24
FT
Phoenix Suns
Orlando Magic99
109
08/12/24
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns115
110
21/02/26
AET
Phoenix Suns
Orlando Magic113
110
31/03/26
FT
Orlando Magic
Phoenix Suns115
111
06/11/26 02:00
Phoenix Suns
Orlando Magic10/03/27 00:00
Orlando Magic
Phoenix Suns



























