Football.com
12/09/2025 18:00
68-94
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Greece
16
15
20
17
68
Turkiye
26
23
23
22
94
42
38
43
39
162
Thống kê cầu thủ
Kostas Sloukas
15
PTS
28
Ercan Osmani
Chi tiết
1Q(16 - 26)
2Q(31 - 49)
3Q(51 - 72)
4Q(68 - 94)

39'38''

68 - 94

+1

39'38''

68 - 93

+1

39'33''

68 - 92

+2

39'00''

66 - 92

+2

38'53''

64 - 92

+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(27/61)
Field Goals %
53%(35/66)
51%(19/37)
2-Point Field Goals %
57%(25/44)
33%(8/24)
3-Point Field Goals %
45%(10/22)
67%(6/9)
Free Throws %
64%(14/22)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
33
25
Defensive Rebounds
24
12
Offensive Rebounds
9
Khác
16
Assist
26
6
Blocked
3
7
Steals
10
22
Turnovers
13
2
Timeouts
1
0
Biggest Lead
30
26
Fouls
16
Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu
Greece
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
15
6-8
3-3
0-0
1
2
3
4
1
0
2
2
29
12
6-13
0-0
0-1
4
8
12
5
0
2
5
2
26
9
3-8
3-5
0-0
0
2
2
3
0
0
2
0
18
3
1-8
0-3
1-2
3
1
4
0
1
0
1
2
20
2
1-6
0-4
0-0
1
2
3
0
0
1
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
11
4-6
1-2
2-2
1
1
2
1
0
0
1
0
12
6
3-3
0-0
0-0
1
4
5
0
2
3
1
5
9
4
2-2
0-0
0-0
0
0
0
0
2
0
1
5
9
3
0-1
0-1
3-4
1
2
3
0
1
0
1
1
15
3
1-4
1-4
0-0
0
1
1
2
0
0
2
4
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
14
0
0-2
0-2
0-0
0
1
1
1
0
0
3
2
Turkiye
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
28
11-15
6-8
0-0
0
6
6
2
2
1
2
2
33
17
7-12
2-5
1-3
0
3
3
3
2
0
1
4
32
15
5-15
0-1
5-8
5
7
12
6
2
1
5
3
31
14
5-8
1-2
3-3
1
1
2
5
0
0
1
1
25
7
3-7
0-1
1-2
0
3
3
6
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
11
7
3-4
0-1
1-1
1
1
2
1
1
0
0
1
2
6
1-2
1-2
3-3
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
0
2
2
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-1
0-2
0
1
1
2
2
0
1
2
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
82.268
Scored Points Average
9498.4
83.094
Points Allowed Average
6878.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - World Cup Qualification, Europe

International - Int. Friendly Games

International - EuroBasket