Football.com
07/09/2025 12:15
70-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
France
20
17
17
16
70
Georgia
24
14
20
22
80
44
31
37
38
150
Thống kê cầu thủ
Sylvain Francisco
14
PTS
24
Tornike Shengelia
Chi tiết
1Q(20 - 24)
2Q(37 - 38)
3Q(54 - 58)
4Q(70 - 80)

39'48''

70 - 80

+2

39'29''

70 - 78

+2

39'14''

70 - 76

+1

38'56''

70 - 75

+1

38'47''

70 - 74

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
35%(25/71)
Field Goals %
52%(25/48)
54%(19/35)
2-Point Field Goals %
50%(15/30)
17%(6/36)
3-Point Field Goals %
56%(10/18)
74%(14/19)
Free Throws %
83%(20/24)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
34
20
Defensive Rebounds
30
18
Offensive Rebounds
4
Khác
16
Assist
15
3
Blocked
2
6
Steals
5
7
Turnovers
11
4
Timeouts
3
4
Biggest Lead
10
24
Fouls
22
Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu
France
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
12
4-10
1-7
3-5
2
1
3
3
0
0
1
3
31
10
4-8
0-0
2-3
4
3
7
4
0
3
1
1
9
4
2-3
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
1
2
17
4
1-6
0-3
2-4
0
1
1
1
1
0
1
2
20
0
0-3
0-1
0-0
1
2
3
0
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
3-13
3-11
5-5
2
2
4
3
0
0
1
1
25
9
4-12
1-5
0-0
0
2
2
3
4
0
0
0
16
8
4-5
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
5
16
7
2-8
1-6
2-2
3
3
6
0
1
0
1
4
6
2
1-3
0-2
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Georgia
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
24
8-10
3-4
5-5
1
3
4
2
2
0
0
2
30
24
7-10
3-4
7-10
1
7
8
2
1
0
2
3
33
14
5-13
2-5
2-3
1
10
11
2
1
0
2
2
25
8
2-5
0-1
4-4
0
2
2
4
0
1
2
2
26
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
6
2-2
2-2
0-0
0
3
3
0
0
0
0
1
14
4
1-4
0-0
2-2
0
2
2
0
0
1
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
17
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
3
0
0
2
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
90.470
Scored Points Average
8093.4
77.080
Points Allowed Average
7087.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - EuroBasket