Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
28
22
17
17
84

Israel
22
19
18
20
79
50
41
35
37
163
Chi tiết
1Q(28 - 22)
2Q(50 - 41)
3Q(67 - 59)
4Q(84 - 79)
39'59''
84 - 79
+3
39'58''
84 - 76
+2
39'27''
82 - 76
+2
39'16''
82 - 74
+2
38'46''
80 - 74
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(37/75)
Field Goals %
44%(26/59)
66%(33/50)
2-Point Field Goals %
47%(16/34)
16%(4/25)
3-Point Field Goals %
40%(10/25)
50%(6/12)
Free Throws %
74%(17/23)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
30
27
Defensive Rebounds
23
18
Offensive Rebounds
7
Khác
14
Assist
18
2
Blocked
4
11
Steals
9
17
Turnovers
16
4
Timeouts
4
14
Biggest Lead
0
21
Fouls
18
Bảng xếp hạng
FT
Turkiye83
Germany88
Thống kê số liệu
Greece
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
37
18-23
0-2
1-2
1
9
10
1
0
1
6
3
25
11
4-11
1-5
2-3
2
2
4
2
1
0
2
4
26
8
3-7
2-6
0-0
2
3
5
4
1
0
2
1
16
4
2-7
0-1
0-1
5
0
5
0
0
0
0
0
27
4
2-8
0-3
0-0
0
1
1
1
2
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
7
3-6
1-2
0-0
4
2
6
0
2
0
2
2
15
5
2-5
0-3
1-2
0
0
0
1
2
0
1
2
10
4
1-1
0-0
2-4
2
3
5
0
0
1
0
2
15
4
2-5
0-1
0-0
2
3
5
3
2
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-2
0-2
0-0
0
2
2
1
1
0
0
1
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
Israel
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
22
5-11
4-8
8-10
1
2
3
1
2
0
4
3
33
15
6-9
1-1
2-4
2
3
5
2
1
1
2
2
32
10
3-11
0-5
4-4
0
4
4
5
5
0
5
1
6
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-9
2-4
3-5
1
5
6
1
0
2
3
4
22
9
3-7
3-3
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
18
4
2-5
0-1
0-0
2
2
4
1
1
1
1
1
14
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
5
0
0
0
2
8
2
1-3
0-2
0-0
1
2
3
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
82.284
Scored Points Average
7981.4
83.079
Points Allowed Average
8497.4
























