Football.com
09/09/2025 14:00
91-77
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Turkiye
19
27
19
26
91
Poland
19
13
18
27
77
38
40
37
53
168
Thống kê cầu thủ
Alperen Sengun
19
PTS
19
Mateusz Ponitka
Chi tiết
1Q(19 - 19)
2Q(46 - 32)
3Q(65 - 50)
4Q(91 - 77)

39'50''

91 - 77

+3

39'00''

88 - 77

+2

38'46''

88 - 75

+2

38'37''

86 - 75

+3

38'25''

86 - 72

+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(30/63)
Field Goals %
51%(25/49)
51%(19/37)
2-Point Field Goals %
75%(15/20)
42%(11/26)
3-Point Field Goals %
34%(10/29)
83%(20/24)
Free Throws %
74%(17/23)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
26
18
Defensive Rebounds
20
13
Offensive Rebounds
6
Khác
26
Assist
17
0
Blocked
1
10
Steals
3
10
Turnovers
15
3
Timeouts
4
23
Biggest Lead
4
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu
Turkiye
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
19
6-14
0-2
7-9
7
5
12
10
3
0
1
2
27
13
5-9
1-2
2-3
1
0
1
1
1
0
1
3
34
13
3-7
1-3
6-6
1
4
5
5
1
0
0
1
24
10
4-9
2-6
0-0
0
5
5
2
0
0
2
2
32
10
4-11
2-4
0-0
2
3
5
3
2
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
11
4-6
3-5
0-0
0
0
0
4
1
0
0
2
21
10
3-5
2-3
2-2
0
1
1
1
1
0
1
2
11
5
1-1
0-0
3-4
1
0
1
0
1
0
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Poland
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
19
5-11
1-7
8-8
0
3
3
2
1
0
4
2
35
19
6-13
3-7
4-8
0
6
6
6
1
0
3
2
28
13
5-9
0-4
3-3
1
1
2
3
1
0
2
4
20
3
1-1
0-0
1-2
1
5
6
1
0
1
0
5
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
11
4-6
3-5
0-0
2
1
3
0
0
0
1
0
29
9
3-7
3-6
0-0
1
0
1
4
0
0
2
1
17
3
1-2
0-0
1-2
1
3
4
1
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
98.491
Scored Points Average
7786.6
78.077
Points Allowed Average
9184.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu