Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Utah Jazz
23
24
25
28
100

Houston Rockets
13
28
28
32
101
36
52
53
60
201
Chi tiết
1Q(23 - 13)
2Q(47 - 41)
3Q(72 - 69)
4Q(100 - 101)
47'58''
100 - 101
Taylor Hendricks
+3
47'56''
97 - 101
Jalen Green
+1
47'56''
97 - 100
Jalen Green
+1
47'53''
97 - 99
Johnny Juzang
+2
47'45''
95 - 99
Fred VanVleet
+2
Tỷ lệ cược
1
2.01
2
1.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.01
- 4
3.50
Rise
74.13%
Tỷ lệ cược nhà
2.01
3.50
10 trận gần đây nhất
6W 4L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
| 23 | Utah Jazz | 82 | 31-51 | .378 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmDelta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(37/80)
Field Goals %
38%(35/91)
59%(29/49)
2-Point Field Goals %
45%(22/49)
26%(8/31)
3-Point Field Goals %
31%(13/42)
95%(18/19)
Free Throws %
64%(18/28)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
45
40
Defensive Rebounds
30
11
Offensive Rebounds
15
Khác
23
Assist
19
9
Blocked
6
4
Steals
10
20
Turnovers
10
7
Timeouts
5
13
Biggest Lead
9
23
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
30
10-14
4-5
6-6
2
9
11
0
1
2
0
3
44
29
10-21
0-4
9-10
2
4
6
5
0
2
4
3
34
8
3-7
2-5
0-0
2
7
9
2
0
2
1
2
29
6
3-12
0-4
0-0
0
1
1
6
0
0
6
3
24
0
0-8
0-7
0-0
1
3
4
5
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
5-7
1-3
1-1
1
1
2
3
0
0
2
2
21
11
5-7
1-2
0-0
0
8
8
1
1
3
2
6
17
4
1-2
0-0
2-2
2
4
6
1
1
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
34
11-24
4-11
8-14
2
7
9
6
2
0
4
2
42
22
9-24
4-14
0-0
0
2
2
6
4
3
0
4
40
18
6-12
0-0
6-8
8
6
14
5
2
1
3
1
32
14
4-12
3-8
3-4
0
5
5
1
2
1
0
2
21
5
2-7
1-2
0-0
2
2
4
0
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
5
2-5
1-3
0-0
2
2
4
0
0
0
0
0
25
2
1-4
0-1
0-0
1
4
5
0
0
1
1
4
3
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
92.0100
Scored Points Average
101100.8
90.0101
Points Allowed Average
10093.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets101
129
02/12/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets133
125
24/02/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz125
105
04/04/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz140
106
14/11/26 01:30
Houston Rockets
Utah Jazz04/02/27 02:30
Houston Rockets
Utah Jazz10/02/27 03:00
Utah Jazz
Houston Rockets11/03/27 02:00
Utah Jazz
Houston Rockets

































