Football.com
30/03/2024 01:30
100-101
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
23
24
25
28
100
Houston Rockets
13
28
28
32
101
36
52
53
60
201
Thống kê cầu thủ
John Collins
30
PTS
34
Jalen Green
Chi tiết
1Q(23 - 13)
2Q(47 - 41)
3Q(72 - 69)
4Q(100 - 101)

47'58''

100 - 101

Taylor Hendricks

+3

47'56''

97 - 101

Jalen Green

+1

47'56''

97 - 100

Jalen Green

+1

47'53''

97 - 99

Johnny Juzang

+2

47'45''

95 - 99

Fred VanVleet

+2
Tỷ lệ cược
1
2.01
2
1.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.01
  • 4
3.50

Rise

74.13%

Tỷ lệ cược nhà

2.01

3.50

10 trận gần đây nhất

6W 4L

0W 10L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
23
Utah JazzUtah Jazz
8231-51.378
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(37/80)
Field Goals %
38%(35/91)
59%(29/49)
2-Point Field Goals %
45%(22/49)
26%(8/31)
3-Point Field Goals %
31%(13/42)
95%(18/19)
Free Throws %
64%(18/28)
Bắt bóng bật bảng
51
Total Rebounds
45
40
Defensive Rebounds
30
11
Offensive Rebounds
15
Khác
23
Assist
19
9
Blocked
6
4
Steals
10
20
Turnovers
10
7
Timeouts
5
13
Biggest Lead
9
23
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
30
10-14
4-5
6-6
2
9
11
0
1
2
0
3
44
29
10-21
0-4
9-10
2
4
6
5
0
2
4
3
34
8
3-7
2-5
0-0
2
7
9
2
0
2
1
2
29
6
3-12
0-4
0-0
0
1
1
6
0
0
6
3
24
0
0-8
0-7
0-0
1
3
4
5
1
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
12
5-7
1-3
1-1
1
1
2
3
0
0
2
2
21
11
5-7
1-2
0-0
0
8
8
1
1
3
2
6
17
4
1-2
0-0
2-2
2
4
6
1
1
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
34
11-24
4-11
8-14
2
7
9
6
2
0
4
2
42
22
9-24
4-14
0-0
0
2
2
6
4
3
0
4
40
18
6-12
0-0
6-8
8
6
14
5
2
1
3
1
32
14
4-12
3-8
3-4
0
5
5
1
2
1
0
2
21
5
2-7
1-2
0-0
2
2
4
0
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
5
2-5
1-3
0-0
2
2
4
0
0
0
0
0
25
2
1-4
0-1
0-0
1
4
5
0
0
1
1
4
3
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-2
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0