Football.com
02/12/2025 02:00
133-125
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
31
37
30
35
133
Houston Rockets
32
25
32
36
125
63
62
62
71
258
Thống kê cầu thủ
Lauri Markkanen
29
PTS
32
Kevin Durant
Chi tiết
1Q(31 - 32)
2Q(68 - 57)
3Q(98 - 89)
4Q(133 - 125)

47'46''

133 - 125

Lauri Markkanen

+1

47'46''

132 - 125

Lauri Markkanen

+1

47'41''

131 - 125

Keyonte George

+1

47'39''

130 - 125

Alperen Sengun

+2

47'28''

130 - 123

Keyonte George

+1
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
5.00
  • 4
4.80

Drop

4.00%

Tỷ lệ cược nhà

5.00

4.80

10 trận gần đây nhất

2W 8L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
27
Utah JazzUtah Jazz
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(45/90)
Field Goals %
44%(41/93)
56%(31/55)
2-Point Field Goals %
53%(31/59)
40%(14/35)
3-Point Field Goals %
29%(10/34)
76%(29/38)
Free Throws %
80%(33/41)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
46
36
Defensive Rebounds
30
14
Offensive Rebounds
16
Khác
33
Assist
27
4
Blocked
8
8
Steals
6
13
Turnovers
13
5
Timeouts
6
21
Biggest Lead
4
31
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
29
9-17
2-3
9-11
2
6
8
0
1
0
0
1
37
28
8-14
2-6
10-12
0
4
4
8
1
0
6
5
24
18
8-15
0-1
2-6
2
7
9
2
0
0
1
6
28
13
5-11
3-8
0-0
0
3
3
3
2
3
1
4
26
10
3-6
2-4
2-2
2
4
6
5
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
12
4-8
2-5
2-2
4
3
7
3
0
1
3
5
15
11
4-7
1-4
2-2
2
3
5
1
1
0
0
2
20
8
3-8
1-3
1-1
0
5
5
6
1
0
1
4
11
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
4
1
0
1
1
9
1
0-2
0-0
1-2
2
1
3
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
32
10-25
2-7
10-12
0
9
9
5
0
0
5
3
38
31
12-19
1-3
6-8
3
5
8
14
2
5
3
4
37
23
8-16
0-3
7-9
3
5
8
3
0
2
2
4
37
12
3-9
1-6
5-6
2
5
7
1
1
1
3
5
23
9
3-8
3-7
0-0
0
2
2
2
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
10
3-10
3-7
1-2
0
2
2
2
0
0
0
3
12
6
2-3
0-0
2-2
5
1
6
0
2
0
0
1
9
2
0-2
0-0
2-2
3
0
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0