Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Utah Jazz
31
37
30
35
133

Houston Rockets
32
25
32
36
125
63
62
62
71
258
Chi tiết
1Q(31 - 32)
2Q(68 - 57)
3Q(98 - 89)
4Q(133 - 125)
47'46''
133 - 125
Lauri Markkanen
+1
47'46''
132 - 125
Lauri Markkanen
+1
47'41''
131 - 125
Keyonte George
+1
47'39''
130 - 125
Alperen Sengun
+2
47'28''
130 - 123
Keyonte George
+1
Tỷ lệ cược
1
5.00
2
1.15
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.00
- 4
4.80
Drop
4.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.00
4.80
10 trận gần đây nhất
2W 8L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 27 | Utah Jazz | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmDelta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(45/90)
Field Goals %
44%(41/93)
56%(31/55)
2-Point Field Goals %
53%(31/59)
40%(14/35)
3-Point Field Goals %
29%(10/34)
76%(29/38)
Free Throws %
80%(33/41)
Bắt bóng bật bảng
50
Total Rebounds
46
36
Defensive Rebounds
30
14
Offensive Rebounds
16
Khác
33
Assist
27
4
Blocked
8
8
Steals
6
13
Turnovers
13
5
Timeouts
6
21
Biggest Lead
4
31
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
29
9-17
2-3
9-11
2
6
8
0
1
0
0
1
37
28
8-14
2-6
10-12
0
4
4
8
1
0
6
5
24
18
8-15
0-1
2-6
2
7
9
2
0
0
1
6
28
13
5-11
3-8
0-0
0
3
3
3
2
3
1
4
26
10
3-6
2-4
2-2
2
4
6
5
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
12
4-8
2-5
2-2
4
3
7
3
0
1
3
5
15
11
4-7
1-4
2-2
2
3
5
1
1
0
0
2
20
8
3-8
1-3
1-1
0
5
5
6
1
0
1
4
11
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
4
1
0
1
1
9
1
0-2
0-0
1-2
2
1
3
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
32
10-25
2-7
10-12
0
9
9
5
0
0
5
3
38
31
12-19
1-3
6-8
3
5
8
14
2
5
3
4
37
23
8-16
0-3
7-9
3
5
8
3
0
2
2
4
37
12
3-9
1-6
5-6
2
5
7
1
1
1
3
5
23
9
3-8
3-7
0-0
0
2
2
2
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
10
3-10
3-7
1-2
0
2
2
2
0
0
0
3
12
6
2-3
0-0
2-2
5
1
6
0
2
0
0
1
9
2
0-2
0-0
2-2
3
0
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
92.0133
Scored Points Average
12593.2
90.0125
Points Allowed Average
13387.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets101
129
02/12/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets133
125
24/02/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz125
105
04/04/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz140
106
14/11/26 01:30
Houston Rockets
Utah Jazz04/02/27 02:30
Houston Rockets
Utah Jazz10/02/27 03:00
Utah Jazz
Houston Rockets11/03/27 02:00
Utah Jazz
Houston Rockets































