Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Houston Rockets
31
33
25
26
12
127

Utah Jazz
24
27
38
26
11
126
55
60
63
52
23
253
Chi tiết
1Q(31 - 24)
2Q(64 - 51)
3Q(89 - 89)
4Q(115 - 115)
OT(127 - 126)
52'23''
127 - 126
Jabari Smith
+1
52'07''
126 - 126
Alperen Sengun
+1
52'07''
125 - 126
Alperen Sengun
+2
51'25''
123 - 126
Lauri Markkanen
+2
Tỷ lệ cược
1
1.66
2
2.14
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.66
- 4
1.75
Rise
5.42%
Tỷ lệ cược nhà
1.66
1.75
10 trận gần đây nhất
7W 3L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
| 23 | Utah Jazz | 82 | 31-51 | .378 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(50/117)
Field Goals %
46%(48/105)
47%(37/78)
2-Point Field Goals %
56%(35/62)
33%(13/39)
3-Point Field Goals %
30%(13/43)
64%(14/22)
Free Throws %
77%(17/22)
Bắt bóng bật bảng
56
Total Rebounds
59
33
Defensive Rebounds
43
23
Offensive Rebounds
16
Khác
27
Assist
28
10
Blocked
8
11
Steals
4
7
Turnovers
17
7
Timeouts
7
17
Biggest Lead
4
22
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
41
37
15-26
1-1
6-10
8
6
14
6
1
1
1
4
41
24
9-19
4-8
2-4
4
6
10
1
2
1
0
2
33
18
8-19
2-10
0-0
2
3
5
7
1
3
2
6
35
7
3-10
1-3
0-0
0
5
5
1
0
0
0
2
28
7
3-12
0-6
1-1
0
3
3
4
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
6-13
4-6
1-3
1
4
5
1
0
2
2
1
9
6
2-2
0-0
2-2
0
0
0
0
3
0
0
2
18
6
2-6
0-1
2-2
4
4
8
2
2
2
0
3
15
3
1-6
1-3
0-0
1
2
3
2
0
0
1
0
14
2
1-4
0-1
0-0
3
0
3
3
1
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
28
11-27
2-7
4-4
3
0
3
5
2
0
2
4
38
22
8-18
3-11
3-4
3
6
9
1
0
0
3
2
26
10
4-6
1-2
1-2
2
6
8
7
1
0
0
2
29
10
4-7
2-5
0-0
2
5
7
3
0
0
1
2
20
7
3-9
0-4
1-1
1
5
6
2
0
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
33
12-25
4-10
5-5
2
10
12
4
0
0
3
1
32
7
2-4
0-0
3-6
3
7
10
3
0
5
3
6
15
6
3-5
0-1
0-0
0
3
3
1
1
0
1
4
9
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
2
0
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
3
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.2127
Scored Points Average
12683.0
87.2126
Points Allowed Average
12786.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets101
129
02/12/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets133
125
24/02/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz125
105
04/04/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz140
106
14/11/26 01:30
Houston Rockets
Utah Jazz04/02/27 02:30
Houston Rockets
Utah Jazz10/02/27 03:00
Utah Jazz
Houston Rockets11/03/27 02:00
Utah Jazz
Houston Rockets


































