Football.com
08/10/2024 01:00
122-113
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
12
37
39
34
122
Houston Rockets
22
40
22
29
113
34
77
61
63
235
Thống kê cầu thủ
Lauri Markkanen
17
PTS
21
Jalen Green
Chi tiết
1Q(12 - 22)
2Q(49 - 62)
3Q(88 - 84)
4Q(122 - 113)

46'51''

117 - 110

Jermaine Samuels

+1

47'50''

122 - 113

Jermaine Samuels

+3

47'41''

122 - 110

Cody Williams

+1

47'41''

121 - 110

Cody Williams

+1

47'14''

120 - 110

Kyle Filipowski

+3
Tỷ lệ cược
1
2.49
2
1.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.49
  • 4
2.44

Drop

2.01%

Tỷ lệ cược nhà

2.49

2.44

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(35/82)
Field Goals %
47%(41/87)
45%(21/47)
2-Point Field Goals %
58%(28/48)
40%(14/35)
3-Point Field Goals %
33%(13/39)
88%(38/43)
Free Throws %
82%(18/22)
Bắt bóng bật bảng
49
Total Rebounds
34
34
Defensive Rebounds
26
15
Offensive Rebounds
8
Khác
21
Assist
27
4
Blocked
7
12
Steals
13
20
Turnovers
21
4
Timeouts
5
12
Biggest Lead
19
21
Fouls
33
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
3-11
0-3
11-13
1
3
4
1
0
0
0
0
24
13
3-7
2-6
5-5
0
3
3
4
1
0
3
3
23
10
4-6
2-3
0-0
1
2
3
2
1
0
0
3
18
8
3-9
2-6
0-0
2
4
6
0
1
0
2
2
18
6
3-5
0-0
0-0
2
4
6
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
14
5-9
0-2
4-5
1
0
1
2
1
1
2
0
12
12
4-5
2-3
2-2
0
1
1
1
2
1
1
1
19
11
4-7
2-3
1-2
2
5
7
1
0
0
3
2
15
9
1-6
0-2
7-7
0
0
0
2
3
0
1
1
10
9
3-5
3-4
0-0
0
5
5
1
0
1
2
2
17
8
2-7
1-2
3-3
4
3
7
4
1
0
4
3
26
3
0-3
0-1
3-4
0
1
1
1
0
0
1
1
12
2
0-2
0-0
2-2
2
3
5
1
2
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
21
7-14
4-9
3-3
0
3
3
0
0
1
4
2
22
17
6-8
1-2
4-4
0
4
4
4
3
1
3
3
21
13
6-8
0-0
1-1
1
2
3
1
2
0
3
2
24
7
3-7
0-1
1-2
2
3
5
1
0
0
0
4
15
2
0-4
0-3
2-4
1
0
1
8
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
17
6-8
2-4
3-4
0
2
2
1
3
1
3
0
8
8
3-6
2-3
0-0
0
2
2
0
0
0
1
1
10
8
2-2
2-2
2-2
1
0
1
1
0
0
1
3
13
7
3-8
1-5
0-0
0
1
1
1
0
0
1
4
19
4
2-7
0-4
0-0
0
3
3
3
1
2
1
2
8
3
1-6
1-3
0-0
0
2
2
2
1
0
0
0
15
2
0-3
0-2
2-2
2
0
2
1
2
2
1
5
9
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
12
2
1-3
0-1
0-0
1
0
1
1
0
0
1
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
0
0
2
0
13
0
0-1
0-0
0-0
0
4
4
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0