Football.com
23/02/2025 02:30
124-115
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Utah Jazz
29
27
31
37
124
Houston Rockets
28
34
28
25
115
57
61
59
62
239
Thống kê cầu thủ
Keyonte George
30
PTS
27
Alperen Sengun
Chi tiết
1Q(29 - 28)
2Q(56 - 62)
3Q(87 - 90)
4Q(124 - 115)

47'51''

124 - 115

Isaiah Collier

+1

47'27''

123 - 115

Isaiah Collier

+1

46'08''

122 - 115

Alperen Sengun

+3

46'00''

122 - 112

Lauri Markkanen

+3

45'37''

119 - 112

Jalen Green

+3
Tỷ lệ cược
1
3.65
2
1.26
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.65
  • 4
3.50

Drop

4.11%

Tỷ lệ cược nhà

3.65

3.50

10 trận gần đây nhất

2W 8L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
30
Utah JazzUtah Jazz
8217-65.207
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Delta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(49/98)
Field Goals %
44%(44/100)
62%(36/58)
2-Point Field Goals %
47%(27/57)
33%(13/40)
3-Point Field Goals %
40%(17/43)
48%(13/27)
Free Throws %
56%(10/18)
Bắt bóng bật bảng
58
Total Rebounds
41
42
Defensive Rebounds
33
16
Offensive Rebounds
8
Khác
28
Assist
33
3
Blocked
2
4
Steals
3
8
Turnovers
7
3
Timeouts
6
12
Biggest Lead
8
18
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
23
8-19
3-10
4-4
2
8
10
0
0
0
1
2
23
12
5-15
2-7
0-0
1
2
3
3
0
0
1
2
32
12
4-13
1-3
3-6
1
3
4
10
1
0
3
0
29
11
5-9
1-5
0-2
0
4
4
1
0
0
0
3
32
11
5-5
0-0
1-3
8
9
17
3
0
2
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
30
10-17
5-8
5-10
0
8
8
6
0
0
1
0
23
9
4-7
1-3
0-0
1
5
6
1
0
1
0
2
15
8
4-6
0-1
0-2
1
1
2
3
1
0
1
4
17
6
3-6
0-3
0-0
2
1
3
1
2
0
0
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
27
11-24
1-3
4-8
2
10
12
7
0
1
2
3
35
25
9-21
6-12
1-3
1
2
3
10
0
0
1
2
36
22
9-15
2-3
2-3
3
6
9
2
1
0
1
3
33
9
4-11
1-6
0-0
2
7
9
5
1
0
0
1
29
3
1-8
1-5
0-0
0
2
2
1
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
6-8
4-6
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
19
5
2-5
1-3
0-0
0
3
3
3
1
1
2
2
10
4
1-3
0-1
2-2
0
1
1
1
0
0
0
1
7
3
1-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
9
1
0-1
0-1
1-2
0
1
1
2
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0