Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Utah Jazz
29
27
31
37
124

Houston Rockets
28
34
28
25
115
57
61
59
62
239
Chi tiết
1Q(29 - 28)
2Q(56 - 62)
3Q(87 - 90)
4Q(124 - 115)
47'51''
124 - 115
Isaiah Collier
+1
47'27''
123 - 115
Isaiah Collier
+1
46'08''
122 - 115
Alperen Sengun
+3
46'00''
122 - 112
Lauri Markkanen
+3
45'37''
119 - 112
Jalen Green
+3
Tỷ lệ cược
1
3.65
2
1.26
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.65
- 4
3.50
Drop
4.11%
Tỷ lệ cược nhà
3.65
3.50
10 trận gần đây nhất
2W 8L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 30 | Utah Jazz | 82 | 17-65 | .207 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmDelta Center (Salt Lake City, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(49/98)
Field Goals %
44%(44/100)
62%(36/58)
2-Point Field Goals %
47%(27/57)
33%(13/40)
3-Point Field Goals %
40%(17/43)
48%(13/27)
Free Throws %
56%(10/18)
Bắt bóng bật bảng
58
Total Rebounds
41
42
Defensive Rebounds
33
16
Offensive Rebounds
8
Khác
28
Assist
33
3
Blocked
2
4
Steals
3
8
Turnovers
7
3
Timeouts
6
12
Biggest Lead
8
18
Fouls
17
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
23
8-19
3-10
4-4
2
8
10
0
0
0
1
2
23
12
5-15
2-7
0-0
1
2
3
3
0
0
1
2
32
12
4-13
1-3
3-6
1
3
4
10
1
0
3
0
29
11
5-9
1-5
0-2
0
4
4
1
0
0
0
3
32
11
5-5
0-0
1-3
8
9
17
3
0
2
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
30
10-17
5-8
5-10
0
8
8
6
0
0
1
0
23
9
4-7
1-3
0-0
1
5
6
1
0
1
0
2
15
8
4-6
0-1
0-2
1
1
2
3
1
0
1
4
17
6
3-6
0-3
0-0
2
1
3
1
2
0
0
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
27
11-24
1-3
4-8
2
10
12
7
0
1
2
3
35
25
9-21
6-12
1-3
1
2
3
10
0
0
1
2
36
22
9-15
2-3
2-3
3
6
9
2
1
0
1
3
33
9
4-11
1-6
0-0
2
7
9
5
1
0
0
1
29
3
1-8
1-5
0-0
0
2
2
1
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
16
6-8
4-6
0-0
0
1
1
2
0
0
0
0
19
5
2-5
1-3
0-0
0
3
3
3
1
1
2
2
10
4
1-3
0-1
2-2
0
1
1
1
0
0
0
1
7
3
1-4
1-3
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
9
1
0-1
0-1
1-2
0
1
1
2
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Loss
83.0124
Scored Points Average
11593.2
86.4115
Points Allowed Average
12487.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
30/11/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets101
129
02/12/25
FT
Utah Jazz
Houston Rockets133
125
24/02/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz125
105
04/04/26
FT
Houston Rockets
Utah Jazz140
106
14/11/26 01:30
Houston Rockets
Utah Jazz04/02/27 02:30
Houston Rockets
Utah Jazz10/02/27 03:00
Utah Jazz
Houston Rockets11/03/27 02:00
Utah Jazz
Houston Rockets




































