Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 4)
81'59''
Sasa Kalajdzic
Adrian Grbic
81'51''
Gernot Trauner
Stefan Posch
81'45''
Andreas Ulmer
Marco Friedl
77'00''
Daniel Wass
Jens Stryger Larsen
Full Time (0 - 4)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.4
Bàn thắng trung bình
41.8
1.84
Bàn thua trung bình
1.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiSoares Dias, Artur

Địa điểmErnst Happel Stadion (Vienna, Austria)
Thống kê kỹ thuật
55%
Kiểm soát bóng (%)
45%
5
Tổng số cú sút
11
-
Sút trúng đích
6
4
Sút ra ngoài
2
1
Chặn cú sút
3
2
Thủ môn cứu thua
-
10
Phạm lỗi
7
0
Số thẻ phạt
1
0
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
3
22
Ném biên
18
-
Chấn thương
-
5
Thay người
5
10
Sút phạt
11
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
6
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
































