Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (3 - 0)
90'00'' +1'19''
Nikola Vlasic
89'07''
Josip Brekalo
Ivan Perisic
80'56''
Bjorn Kristensen
Luke Gambin
80'25''
Domagoj Vida
Full Time (3 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
1.03
Bàn thắng trung bình
1.6
3.2
Bàn thua trung bình
30.4
Thông tin trận đấu
Trọng tàiTschudi, Lionel

Địa điểmStadion HNK Rijeka (Rijeka, Croatia)
Thống kê kỹ thuật
65%
Kiểm soát bóng (%)
35%
17
Tổng số cú sút
2
6
Sút trúng đích
1
6
Sút ra ngoài
-
5
Chặn cú sút
1
1
Thủ môn cứu thua
3
11
Phạm lỗi
11
2
Số thẻ phạt
0
2
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
-
37
Ném biên
18
1
Chấn thương
1
5
Thay người
5
11
Sút phạt
14
-
Sút hỏng phạt đền
-
6
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:4 | 23 |
| 2 | Russia | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:6 | 22 |
| 3 | Slovakia | 10 | 3 | 5 | 2 | 17:10 | 14 |
| 4 | Slovenia | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:12 | 14 |
| 5 | Cyprus | 10 | 1 | 2 | 7 | 4:21 | 5 |
| 6 | Malta | 10 | 1 | 2 | 7 | 9:30 | 5 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head































