Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (0 - 2)
0 - 2
90'00'' +4'40''
Ciro Immobile
90'00'' +3'12''
Donatas Kazlauskas
88'34''
Alessandro Bastoni
Francesco Acerbi
82'18''
Domantas Simkus
Deimantas Petravicius
Full Time (0 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
2
0.6
Bàn thắng trung bình
21.2
1.62
Bàn thua trung bình
1.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiRaczkowski, Pawel

Địa điểmLFF Stadium (Vilnius, Lithuania)
Thống kê kỹ thuật
32%
Kiểm soát bóng (%)
68%
4
Tổng số cú sút
21
1
Sút trúng đích
11
1
Sút ra ngoài
8
2
Chặn cú sút
2
5
Thủ môn cứu thua
1
12
Phạm lỗi
15
3
Số thẻ phạt
3
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
14
Ném biên
29
1
Chấn thương
2
4
Thay người
5
17
Sút phạt
14
1
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switzerland | 8 | 5 | 3 | 0 | 15:2 | 18 |
| 2 | Italy | 8 | 4 | 4 | 0 | 13:2 | 16 |
| 3 | Northern Ireland | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:7 | 9 |
| 4 | Bulgaria | 8 | 2 | 2 | 4 | 6:14 | 8 |
| 5 | Lithuania | 8 | 1 | 0 | 7 | 4:19 | 3 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head































