Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +0'31''
Jaba Kankava
86'15''
Andreas Bouchalakis
Manolis Siopis
83'54''
Saba Lobzhanidze
Jambul Jigauri
83'39''
Otar Kiteishvili
Nika Kvekveskiri
Full Time (1 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
0.81
Bàn thắng trung bình
11.6
1.01
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiMarciniak, Szymon

Địa điểmToumba Stadium (Thessaloniki, Greece)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
6
Tổng số cú sút
8
2
Sút trúng đích
4
2
Sút ra ngoài
2
2
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
2
18
Phạm lỗi
13
4
Số thẻ phạt
3
4
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
20
Ném biên
19
1
Chấn thương
-
5
Thay người
4
15
Sút phạt
20
-
Sút hỏng phạt đền
-
4
Phạt góc
9
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 8 | 6 | 1 | 1 | 15:5 | 19 |
| 2 | Sweden | 8 | 5 | 0 | 3 | 12:6 | 15 |
| 3 | Greece | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:8 | 10 |
| 4 | Georgia | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:12 | 7 |
| 5 | Kosovo | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | 5 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
































