Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

AS Monaco
24
25
22
15
86

Saint Quentin
10
22
19
21
72
34
47
41
36
158
Chi tiết
1Q(24 - 10)
2Q(49 - 32)
3Q(71 - 51)
4Q(86 - 72)
39'38''
86 - 72
+3
38'58''
83 - 72
+1
38'58''
82 - 72
+1
38'19''
81 - 72
+2
36'42''
81 - 70
+3
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.10
- 4
1.11
Rise
0.91%
Tỷ lệ cược nhà
1.10
1.11
10 trận gần đây nhất
10W 0L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSalle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(25/47)
Field Goals %
37%(25/67)
57%(12/21)
2-Point Field Goals %
37%(13/35)
50%(13/26)
3-Point Field Goals %
38%(12/32)
79%(23/29)
Free Throws %
59%(10/17)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
35
27
Defensive Rebounds
19
6
Offensive Rebounds
16
Khác
24
Assist
19
0
Blocked
3
7
Steals
9
18
Turnovers
14
6
Timeouts
3
26
Biggest Lead
2
20
Fouls
27
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 2 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L1 |
| 4 | Cholet Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 5 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W5 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | JDA Dijon Basket | 30 | 15-15 | .500 | - | L1 |
| 9 | Sluc Nancy Basket | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Nanterre 92 | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Le Portel | 30 | 8-22 | .267 | - | W1 |
| 16 | Stade Rochelais Basket | 30 | 4-26 | .133 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
5-13
2-7
5-6
1
0
1
4
1
0
1
0
20
15
4-5
3-4
4-6
0
3
3
0
0
0
2
2
23
10
3-4
2-3
2-2
0
3
3
3
1
0
0
5
19
7
3-5
1-2
0-0
1
2
3
1
1
0
1
1
18
4
1-1
0-0
2-4
2
3
5
3
0
0
6
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
2-3
2-2
9-9
0
3
3
2
1
0
1
2
22
9
4-6
0-0
1-2
2
2
4
2
0
0
2
1
17
6
2-3
2-3
0-0
0
5
5
4
1
0
0
2
21
3
1-4
1-3
0-0
0
1
1
3
0
0
2
1
18
0
0-3
0-2
0-0
0
2
2
2
2
0
2
4
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
6-12
5-10
0-1
0
3
3
1
0
0
0
2
26
12
6-8
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
1
5
25
7
2-9
1-3
2-3
0
1
1
8
1
1
4
1
26
2
1-7
0-4
0-0
1
3
4
4
2
1
3
2
10
0
0-4
0-0
0-2
1
2
3
0
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
5-13
4-9
5-7
0
3
3
3
2
0
2
3
24
9
3-5
1-2
2-2
8
2
10
1
1
0
1
3
12
3
1-4
0-0
1-2
2
1
3
0
0
0
1
4
17
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
2
0
0
2
12
0
0-4
0-3
0-0
0
0
0
2
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.486
Scored Points Average
7279.6
89.872
Points Allowed Average
8692.8






























