Football.com
12/04/2025 16:00
86-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
AS Monaco
24
25
22
15
86
Saint Quentin
10
22
19
21
72
34
47
41
36
158
Thống kê cầu thủ
Mike James
17
PTS
19
Jerome Robinson
Chi tiết
1Q(24 - 10)
2Q(49 - 32)
3Q(71 - 51)
4Q(86 - 72)

39'38''

86 - 72

+3

38'58''

83 - 72

+1

38'58''

82 - 72

+1

38'19''

81 - 72

+2

36'42''

81 - 70

+3
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.10
  • 4
1.11

Rise

0.91%

Tỷ lệ cược nhà

1.10

1.11

10 trận gần đây nhất

10W 0L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
3
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
10
Saint QuentinSaint Quentin
3013-17.433
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Salle Gaston Medecin (Fontvieille, Monaco)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(25/47)
Field Goals %
37%(25/67)
57%(12/21)
2-Point Field Goals %
37%(13/35)
50%(13/26)
3-Point Field Goals %
38%(12/32)
79%(23/29)
Free Throws %
59%(10/17)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
35
27
Defensive Rebounds
19
6
Offensive Rebounds
16
Khác
24
Assist
19
0
Blocked
3
7
Steals
9
18
Turnovers
14
6
Timeouts
3
26
Biggest Lead
2
20
Fouls
27
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
5-13
2-7
5-6
1
0
1
4
1
0
1
0
20
15
4-5
3-4
4-6
0
3
3
0
0
0
2
2
23
10
3-4
2-3
2-2
0
3
3
3
1
0
0
5
19
7
3-5
1-2
0-0
1
2
3
1
1
0
1
1
18
4
1-1
0-0
2-4
2
3
5
3
0
0
6
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
2-3
2-2
9-9
0
3
3
2
1
0
1
2
22
9
4-6
0-0
1-2
2
2
4
2
0
0
2
1
17
6
2-3
2-3
0-0
0
5
5
4
1
0
0
2
21
3
1-4
1-3
0-0
0
1
1
3
0
0
2
1
18
0
0-3
0-2
0-0
0
2
2
2
2
0
2
4
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
17
6-12
5-10
0-1
0
3
3
1
0
0
0
2
26
12
6-8
0-0
0-0
2
0
2
0
0
0
1
5
25
7
2-9
1-3
2-3
0
1
1
8
1
1
4
1
26
2
1-7
0-4
0-0
1
3
4
4
2
1
3
2
10
0
0-4
0-0
0-2
1
2
3
0
0
1
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
5-13
4-9
5-7
0
3
3
3
2
0
2
3
24
9
3-5
1-2
2-2
8
2
10
1
1
0
1
3
12
3
1-4
0-0
1-2
2
1
3
0
0
0
1
4
17
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
2
0
0
2
12
0
0-4
0-3
0-0
0
0
0
2
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.486
Scored Points Average
7279.6
89.872
Points Allowed Average
8692.8